Xồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chạy xổ ra, nhảy xổ ra.
Ví dụ:
Anh ta mở chốt cửa và con chó xồ ra ngay.
Nghĩa: Chạy xổ ra, nhảy xổ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo thấy cửa mở liền xồ ra sân.
- Bạn Tuấn vừa hô "bắt đầu" là cả nhóm xồ khỏi vạch xuất phát.
- Con gà nghe tiếng động bèn xồ khỏi chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông tan học vừa reo, học sinh xồ khỏi lớp như dòng nước tràn bờ.
- Thấy trái bóng lăn về phía khung thành, cậu thủ môn xồ ra cản phá.
- Con chim sẻ bất chợt xồ khỏi bụi cây khi ai đó bước lại quá gần.
3
Người trưởng thành
- Anh ta mở chốt cửa và con chó xồ ra ngay.
- Vừa thoáng nghe tiếng cãi vã, đám người hiếu kỳ xồ ra hành lang như bị ai kéo.
- Chỉ một khe hở nhỏ của cơ hội, tham vọng cũng có thể xồ ra, lấn át lý trí.
- Tiếng còi tàu vừa dứt, hành khách xồ xuống sân ga, mỗi người một hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chạy xổ ra, nhảy xổ ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Xồ | Diễn tả hành động di chuyển nhanh, đột ngột, thường là mạnh mẽ và không kiểm soát, hướng ra ngoài hoặc về phía trước. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, bất ngờ. Ví dụ: Anh ta mở chốt cửa và con chó xồ ra ngay. |
| xổ | Trung tính, diễn tả hành động thoát ra nhanh, mạnh, đột ngột. Ví dụ: Đàn gà xổ chuồng khi thấy người lạ. |
| vọt | Trung tính, diễn tả sự di chuyển nhanh, mạnh, đột ngột, thường là hướng lên hoặc về phía trước. Ví dụ: Anh ta vọt ra khỏi cửa khi nghe tiếng chuông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bất ngờ, nhanh chóng, ví dụ như "chó xồ ra".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhanh, bất ngờ, thường là của động vật hoặc người trong tình huống không kiểm soát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "chạy", "nhảy" nếu không chú ý đến sắc thái bất ngờ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng thực hiện hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "chạy xồ ra", "nhảy xồ ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ khác như "chạy", "nhảy" để tạo thành cụm động từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận