Xì xèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói nhỏ và nói đi nói lại nhiều, với ý phàn nàn hoặc chê bai, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Cô ấy xì xèo chê dịch vụ suốt bữa ăn.
Nghĩa: Nói nhỏ và nói đi nói lại nhiều, với ý phàn nàn hoặc chê bai, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ngồi sau cứ xì xèo phàn nàn về bài tập, làm cả lớp mất tập trung.
  • Em đừng xì xèo chê món ăn của bạn, như vậy bạn buồn đấy.
  • Cô nghe các bạn xì xèo trong giờ kể chuyện và nhắc cả lớp im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy xì xèo chê đội hình lớp trong giờ tập văn nghệ, khiến không khí nặng nề.
  • Vừa nhận kết quả kiểm tra, vài bạn đứng cuối lớp xì xèo trách đề khó.
  • Cứ mỗi lần phân công trực nhật là hành lang lại rộ lên tiếng xì xèo phản đối.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xì xèo chê dịch vụ suốt bữa ăn.
  • Trong thang máy, mấy người xì xèo về quyết định của sếp, tiếng nhỏ mà gai người.
  • Anh đừng đứng sau lưng tôi mà xì xèo, nói thẳng một lần cho xong.
  • Cuộc họp vừa tan, hành lang ngập tiếng xì xèo, những mảnh phàn nàn lượn quanh như khói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nói nhỏ, lẩm bẩm với ý phàn nàn, thường thấy trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về một nhân vật hay tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phàn nàn, lẩm bẩm gây khó chịu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "xì xào" ở chỗ "xì xèo" thường mang ý phàn nàn, khó chịu hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nói nhỏ và lặp lại nhiều lần.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy xì xèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "họ xì xèo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...