Xẹo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lệch hẳn về một bên.
Ví dụ:
Chiếc cà vạt của anh buộc xẹo, trông thiếu chỉnh tề.
Nghĩa: Lệch hẳn về một bên.
1
Học sinh tiểu học
- Cái mũ của em đội xẹo sang phải.
- Bức tranh treo xẹo trên tường.
- Cây bút cắm xẹo trong ống bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa sổ bị gió thổi nên đóng xẹo, nhìn rất khó chịu.
- Chiếc biển báo dựng vội nên đứng xẹo giữa vỉa hè.
- Bạn ấy đeo ba lô xẹo một bên vai cho tiện chạy.
3
Người trưởng thành
- Chiếc cà vạt của anh buộc xẹo, trông thiếu chỉnh tề.
- Cái khung ảnh treo xẹo như nhắc về một ngôi nhà vắng bàn tay sắp đặt.
- Dòng chữ trên biển hiệu in xẹo, khiến thương hiệu mất điểm.
- Sau một đêm dài, chiếc rèm cửa rơi xẹo, phòng bỗng lộ vẻ ngổn ngang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lệch hẳn về một bên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẹo | Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái miêu tả sự biến dạng, không cân xứng, có phần tiêu cực hoặc không mong muốn. Ví dụ: Chiếc cà vạt của anh buộc xẹo, trông thiếu chỉnh tề. |
| lệch | Trung tính, miêu tả sự không thẳng hàng, không cân đối. Ví dụ: Cái bàn bị lệch một chân. |
| vẹo | Trung tính, miêu tả sự cong, lệch, méo mó, thường dùng cho vật thể dài hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: Cái lưng bị vẹo. |
| thẳng | Trung tính, miêu tả sự không cong, không lệch, không méo. Ví dụ: Đường kẻ thẳng tắp. |
| cân đối | Trung tính, miêu tả sự hài hòa, đều đặn giữa các bộ phận, không bị lệch. Ví dụ: Khuôn mặt cân đối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc cơ thể người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái lệch của vật thể hoặc cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "lệch" hoặc "nghiêng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó mô tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xẹo", "hơi xẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





