Xe hòm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ô tô có mui kín với cửa có gắn kính ở hai bên
Ví dụ: Họ thuê một chiếc xe hòm để di chuyển cho kín đáo.
Nghĩa: Ô tô có mui kín với cửa có gắn kính ở hai bên
1
Học sinh tiểu học
  • Bố lái xe hòm chở cả nhà đi dã ngoại.
  • Trời mưa, chúng em ngồi trong xe hòm nên không ướt.
  • Cô giáo chỉ chiếc xe hòm có cửa kính sáng bóng ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe hòm chạy êm, tiếng mưa gõ lách tách lên kính cửa.
  • Bạn Lan ngồi ghế sau xe hòm, nhìn phố xá trôi qua như trong khung hình.
  • Trong chuyến tham quan, lớp chọn xe hòm để đồ đạc khỏi bị gió tạt.
3
Người trưởng thành
  • Họ thuê một chiếc xe hòm để di chuyển cho kín đáo.
  • Qua lớp kính xe hòm, thành phố phản chiếu thành những mảng sáng tối.
  • Trong cơn mưa bất chợt, xe hòm như một chiếc kén, chở chúng tôi an toàn về nhà.
  • Cô ấy khép cửa kính xe hòm, tách mình khỏi bụi đường và ồn ã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ô tô có mui kín với cửa có gắn kính ở hai bên
Từ đồng nghĩa:
xe kín xe kín
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xe hòm trung tính, lặp lại nghĩa 1; khẩu ngữ–thông dụng Ví dụ: Họ thuê một chiếc xe hòm để di chuyển cho kín đáo.
xe kín trung tính, mô tả cấu trúc; dùng phổ thông Ví dụ: Nhà anh đi xe kín cho đỡ bụi.
xe kín trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy chọn xe kín để đi đường dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại ô tô có thiết kế kín đáo, không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ chính xác hơn như "xe ô tô kín".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể hoặc gợi cảm giác bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, có thể hơi cổ điển hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm kín đáo của xe.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng thuật ngữ chính xác hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả hình ảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại xe khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "xe tải" hay "xe khách" ở chỗ nhấn mạnh vào thiết kế kín đáo.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc xe hòm", "một chiếc xe hòm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, chiếc), tính từ (mới, cũ) và động từ (chạy, đỗ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...