Xe cút kít
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe thô sơ có một bánh gỗ và hai càng, do người đẩy, khi chạy thường có tiếng kêu “cút kít”.
Ví dụ:
Anh đẩy xe cút kít chở vật liệu vào ngõ nhỏ.
Nghĩa: Xe thô sơ có một bánh gỗ và hai càng, do người đẩy, khi chạy thường có tiếng kêu “cút kít”.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân đẩy xe cút kít chở cát vào sân.
- Ba mượn xe cút kít để chuyển chậu cây ra vườn.
- Bánh xe cút kít kêu cút kít trên con đường đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ xây dùng xe cút kít vận chuyển gạch quanh công trình.
- Đường dốc quá nên chiếc xe cút kít chao nghiêng, anh phải giữ thật chắc.
- Tiếng xe cút kít lộc cộc vang lên giữa buổi trưa nắng ở công trường.
3
Người trưởng thành
- Anh đẩy xe cút kít chở vật liệu vào ngõ nhỏ.
- Phố sáng sớm vắng người, tiếng xe cút kít cọt kẹt nghe như nhịp thở của công trình đang thức dậy.
- Chỉ cần một chiếc xe cút kít và đôi tay bền bỉ, họ chuyển cả đống gạch sang bên kia bãi.
- Giữa cái ồn ã của thành phố, âm thanh xe cút kít gợi nhớ những ngày lao động mộc mạc ở quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các công việc lao động chân tay, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về công cụ lao động truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống lao động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với đời sống lao động.
- Thường mang sắc thái bình dị, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả công việc lao động truyền thống hoặc trong ngữ cảnh cần sự giản dị.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật hiện đại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "xe rùa" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xe rùa" trong một số vùng miền.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả công việc lao động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc xe cút kít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều) và tính từ (cũ, mới).






Danh sách bình luận