Xanh um

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xanh tốt um tùm.
Ví dụ: Vườn nhà năm nay xanh um từ bờ rào đến luống cải.
Nghĩa: Xanh tốt um tùm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bàng trong sân trường xanh um, che mát cả ghế đá.
  • Hàng rau muống ngoài ao xanh um sau cơn mưa.
  • Bụi chuối sau vườn xanh um, lá to che kín lối nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vạt rừng sau đồi xanh um, như tấm thảm trải kín sườn núi.
  • Giàn mướp trước hiên leo kín mái, lá xanh um nhìn mát cả mắt.
  • Con mương hai bờ cỏ xanh um, bóng nước cũng ngả màu dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Vườn nhà năm nay xanh um từ bờ rào đến luống cải.
  • Sau vài trận mưa, khu vườn bỗng xanh um, như được ai tô lại bằng cọ lớn.
  • Con ngõ cũ trở nên hiền hơn khi dây leo phủ xanh um bức tường gạch thô.
  • Nhìn ruộng lúa xanh um đang trổ đòng, tôi thấy lòng nhẹ đi, như chạm vào một lời hứa mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cây cối, vườn tược trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi tốt, phong phú của cây cối, mang lại cảm giác tích cực.
  • Thường thuộc phong cách miêu tả, nghệ thuật hơn là hành chính hay học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi tốt, dày đặc của cây cối.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên, không phù hợp với các đối tượng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "xanh tươi" hay "xanh mướt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "xanh" và "um" để tạo nghĩa miêu tả.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực vật như "cây", "vườn" hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
xanh xanh tươi xanh rờn xanh mướt xanh biếc xanh ngắt xanh lục xanh non xanh thẫm xanh đậm