Xanh mắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái quá sợ hãi, đến như xanh cả mắt.
Ví dụ: Cô ấy xanh mắt khi nghe tin phải thuyết trình trước hội trường đông người.
Nghĩa: Ở trạng thái quá sợ hãi, đến như xanh cả mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thấy chó sủa to thì xanh mắt, đứng nép sau cô giáo.
  • Tia chớp lóe lên, bé Hân xanh mắt, ôm chặt tay mẹ.
  • Quả bóng bay nổ bất ngờ làm Tuấn xanh mắt, không dám chạm vào nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe giáo viên gọi tên kiểm tra miệng, nó xanh mắt, vội lật tập tìm bài.
  • Nhìn thang điểm thấp của kỳ trước, cậu ấy xanh mắt, tự nhủ phải học tử tế hơn.
  • Đang đùa quá trớn, thấy bảo vệ tiến đến, cả nhóm xanh mắt tản ra.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xanh mắt khi nghe tin phải thuyết trình trước hội trường đông người.
  • Đến cửa hải quan, anh ta xanh mắt vì chợt nhớ hộ chiếu để quên ở khách sạn.
  • Chuông điện thoại reo giữa đêm, tôi xanh mắt, linh cảm chuyện chẳng lành.
  • Ngồi trên xe giữa cơn gió giật, tài xế non tay có vẻ xanh mắt, bấu chặt vô lăng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái quá sợ hãi, đến như xanh cả mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xanh mắt khẩu ngữ, sắc thái mạnh, biểu cảm; hơi phóng đại, giọng châm biếm/nhấn mạnh Ví dụ: Cô ấy xanh mắt khi nghe tin phải thuyết trình trước hội trường đông người.
khiếp đảm mạnh, trang trọng/trung tính; sắc thái nghiêm Ví dụ: Nghe tiếng gầm, nó khiếp đảm xanh mắt.
hãi hùng mạnh, trang trọng/biểu cảm; nhấn nỗi sợ dữ dội Ví dụ: Bất ngờ gặp rắn, nó hãi hùng xanh mắt.
bình tĩnh trung tính, phổ thông; trạng thái đối lập không hoảng sợ Ví dụ: Nó vẫn bình tĩnh, chẳng xanh mắt chút nào.
gan dạ tích cực, khẩu ngữ/trung tính; nhấn can đảm Ví dụ: Cậu ấy gan dạ, không xanh mắt trước nguy hiểm.
can đảm trang trọng/trung tính; phẩm chất dám đối mặt Ví dụ: Cô ta can đảm, chẳng xanh mắt trước thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác sợ hãi tột độ trong các tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm xúc sợ hãi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sợ hãi mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ sợ hãi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ, nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống không phù hợp với cảm xúc sợ hãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "xanh" và "mắt" để tạo thành một ý nghĩa cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy xanh mắt vì sợ hãi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các danh từ chỉ cảm xúc như "sợ hãi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...