Xác chết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thân người hay động vật đã chết.
Ví dụ: Người dân báo công an khi phát hiện một xác chết bên triền sông.
Nghĩa: Thân người hay động vật đã chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bãi biển, người ta phát hiện một xác chết trôi dạt vào bờ.
  • Con mèo nằm im không nhúc nhích, đã thành xác chết.
  • Cậu bé sợ hãi khi thấy xác chết của con chim dưới gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật trong truyện trinh thám tình cờ phát hiện một xác chết giữa rừng thông.
  • Con đường làng vắng lặng bỗng náo động khi người ta tìm thấy xác chết bên bờ mương.
  • Nhà sinh học mô tả chính xác đặc điểm của xác chết để phục vụ bài thực hành.
3
Người trưởng thành
  • Người dân báo công an khi phát hiện một xác chết bên triền sông.
  • Giữa mùi bùn và rong mục, xác chết hiện ra như một dấu chấm than lạnh lẽo của số phận.
  • Bác sĩ pháp y đứng lặng một nhịp, rồi bắt đầu ghi chép quanh xác chết với vẻ điềm tĩnh chuyên môn.
  • Đêm đó, anh không ngủ được; hình ảnh xác chết cứ lặp lại, buộc anh nghĩ về sự mong manh của đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thân người hay động vật đã chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
người sống
Từ Cách sử dụng
xác chết trung tính, đôi khi thô mộc; ngữ dụng phổ thông, sắc thái lạnh, trực tả Ví dụ: Người dân báo công an khi phát hiện một xác chết bên triền sông.
thi thể trang trọng, trung tính, dùng trong y pháp/hành chính Ví dụ: Phát hiện một thi thể gần bờ sông.
thây ma khẩu ngữ, màu sắc rùng rợn/kỳ ảo; thường chỉ thân xác người chết (đôi khi gợi sống lại) Ví dụ: Bộ phim đầy những thây ma gớm ghiếc.
xác trung tính, rút gọn, dùng phổ biến trong văn nói/viết Ví dụ: Người ta tìm thấy một cái xác trong rừng.
người sống trung tính, đối lập trạng thái sinh tử; phổ thông Ví dụ: Cứu được người sống mới là ưu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, có thể gây cảm giác ghê rợn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo, báo cáo khoa học liên quan đến pháp y, tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí u ám, bí ẩn hoặc kinh dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành pháp y, điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái trung tính nhưng có thể gây cảm giác ghê rợn hoặc sợ hãi.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, chuyên môn hoặc khi cần miêu tả chính xác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây cảm giác không thoải mái nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "thi thể" ở mức độ trang trọng và cảm xúc gợi lên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xác chết của con mèo", "xác chết trong rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thối rữa"), động từ (như "tìm thấy"), hoặc giới từ (như "trong").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...