Xà ích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người điều khiển xe ngựa.
Ví dụ:
Xà ích điều khiển cỗ xe ngựa chạy êm qua con dốc.
Nghĩa: Người điều khiển xe ngựa.
1
Học sinh tiểu học
- Xà ích cầm cương dắt ngựa đi chậm.
- Bác xà ích thổi còi rồi cho xe ngựa chạy.
- Xà ích đội mũ, ngồi trước mui xe nhìn đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng roi lách cách, xà ích khẽ giật cương cho ngựa rẽ vào phố.
- Xà ích nhìn trời âm u rồi kéo áo mưa phủ lên mui xe ngựa.
- Khách vẫy tay, xà ích hạ mũ chào và cho ngựa dừng sát vỉa hè.
3
Người trưởng thành
- Xà ích điều khiển cỗ xe ngựa chạy êm qua con dốc.
- Trong ký ức làng chợ cũ, tiếng gọi xà ích vang lên lẫn với mùi cỏ khô.
- Ông xà ích hiểu nết từng con ngựa, chỉ cần nhích tay là xe đã ngoan ngoãn.
- Đêm xuống, xà ích cột dây cương, vuốt bờm ngựa như chào bạn đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người điều khiển xe ngựa.
Từ đồng nghĩa:
phu xe xa phu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xà ích | Trung tính, hơi cổ/hoài cổ; ngữ cảnh lịch sử, văn học Ví dụ: Xà ích điều khiển cỗ xe ngựa chạy êm qua con dốc. |
| phu xe | Trung tính, khẩu ngữ cổ; dùng rộng hơn (xe kéo tay/xe ngựa), vẫn khá gần trong bối cảnh lịch sử Ví dụ: Ông phu xe dừng ngựa trước cổng phủ. |
| xa phu | Trang trọng, Hán–Việt, cổ; văn chương/lịch sử Ví dụ: Xa phu khẽ giật cương cho xe lăn bánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về phương tiện giao thông cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, gợi nhớ về quá khứ.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc khi miêu tả phương tiện giao thông hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người điều khiển phương tiện khác như "tài xế".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người xà ích", "một xà ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ mô tả (như "giỏi", "lành nghề") hoặc động từ chỉ hành động (như "điều khiển", "lái").






Danh sách bình luận