Vườn ươm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi gieo trồng các hạt cây giống cho đến khi cây mọc đủ sức thì bứng đi trồng hẳn ở nơi khác.
Ví dụ: Xã mới mở một vườn ươm để chủ động nguồn giống cây trồng.
Nghĩa: Nơi gieo trồng các hạt cây giống cho đến khi cây mọc đủ sức thì bứng đi trồng hẳn ở nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em có một vườn ươm nhỏ sau lớp học.
  • Bố dẫn em ra vườn ươm xem cây con mới nhú lá.
  • Chúng em tưới nước cho cây non trong vườn ươm mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở hợp tác xã, vườn ươm giữ cây con an toàn trước khi đưa ra đồng lớn.
  • Thầy sinh học cho cả lớp tham quan vườn ươm để học cách chăm cây non.
  • Những khay đất xếp ngay ngắn trong vườn ươm giúp hạt nảy mầm đều hơn.
3
Người trưởng thành
  • Xã mới mở một vườn ươm để chủ động nguồn giống cây trồng.
  • Từ vườn ươm, những mầm xanh được chuyển đi khắp nương rẫy, nối dài mùa vụ.
  • Một vườn ươm vận hành tốt có thể giảm rủi ro cho cả vụ trồng chính.
  • Tôi thích đi ngang vườn ươm lúc sớm, mùi đất ẩm và tiếng tưới nước làm ngày mới dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi gieo trồng các hạt cây giống cho đến khi cây mọc đủ sức thì bứng đi trồng hẳn ở nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
vườn giống nhà ươm
Từ Cách sử dụng
vườn ươm trung tính, chuyên môn nông – lâm nghiệp, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Xã mới mở một vườn ươm để chủ động nguồn giống cây trồng.
vườn giống trung tính, chuyên môn; dùng khá phổ biến trong nông nghiệp Ví dụ: Huyện đầu tư mở rộng vườn giống phục vụ trồng rừng.
nhà ươm trung tính, hiện đại; thiên về cơ sở có mái che hoặc quy mô hạ tầng Ví dụ: Hợp tác xã xây nhà ươm để chủ động cây giống quanh năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, báo cáo khoa học về cây trồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự nuôi dưỡng, phát triển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, lâm nghiệp và các ngành liên quan đến cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình gieo trồng và chăm sóc cây giống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc cây trồng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại cây cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vườn cây" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vườn cây" ở chỗ "vườn ươm" chỉ giai đoạn đầu của cây trồng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vườn ươm cây giống", "vườn ươm lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, là), và các danh từ khác (cây giống, nơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...