Vu vạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vu oan làm hại.
Ví dụ: Anh ấy bị vu vạ tham ô dù chứng từ rất rõ ràng.
Nghĩa: Vu oan làm hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị bạn cùng lớp vu vạ lấy bút, dù bút vẫn ở trong cặp.
  • Em bị vu vạ làm rơi bình tưới của lớp, nhưng cô đã xem camera và biết sự thật.
  • Con mèo bị vu vạ làm rách vở, mà thật ra gió thổi làm rơi giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bị vu vạ quay bài trong giờ kiểm tra, nên rất buồn và cố gắng chứng minh mình trong sạch.
  • Trên mạng, có người bịa chuyện để vu vạ bạn học, khiến bạn ấy bị hiểu lầm.
  • Bạn lớp trưởng nói rõ sự việc để không ai còn bị vu vạ khi đồ trong lớp mất.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị vu vạ tham ô dù chứng từ rất rõ ràng.
  • Có những lời vu vạ như mũi tên bắn trong đêm, không thấy người bắn mà vẫn để lại vết thương.
  • Khi mất niềm tin, người ta dễ vu vạ nhau hơn là tìm sự thật.
  • Đừng vội tin những câu chuyện thêu dệt dùng để vu vạ người khác; hãy kiểm chứng và bảo vệ người bị hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vu oan làm hại.
Từ đồng nghĩa:
vu cáo vu khống đổ vạ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vu vạ mạnh; sắc thái tiêu cực; khẩu ngữ–trung tính, có tính buộc tội Ví dụ: Anh ấy bị vu vạ tham ô dù chứng từ rất rõ ràng.
vu cáo mạnh; trang trọng–pháp lý; nhấn tố cáo ác ý Ví dụ: Hắn bị chỉ trích vì vu cáo đồng nghiệp.
vu khống mạnh; trang trọng–pháp lý; hàm ý bịa đặt có chủ ý xấu Ví dụ: Không được vu khống người khác khi chưa có bằng chứng.
đổ vạ trung tính–khẩu ngữ; nhẹ hơn, thiên về trút lỗi sai trái cho người khác Ví dụ: Anh ta hay đổ vạ cho bạn cùng nhóm.
minh oan trung tính; trang trọng–phổ thông; hành động gỡ bỏ nỗi oan Ví dụ: Luật sư đã giúp bị cáo được minh oan.
giải oan trung tính; văn chương–trang trọng; làm cho hết oan khuất Ví dụ: Cuối cùng, sự thật sáng tỏ, người thợ được giải oan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đổ lỗi sai trái cho người khác một cách không công bằng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động xấu xa của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đổ lỗi sai trái một cách cố ý.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vu oan" nhưng "vu vạ" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta vu vạ cho người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc bị vu oan, ví dụ: "vu vạ cho ai đó."
vu oan vu khống vu cáo gán tội buộc tội tố cáo tố giác đổ lỗi hãm hại làm hại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...