Vũ sư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nghề dạy khiêu vũ.
Ví dụ:
Vũ sư dạy khiêu vũ cho các cặp học vào buổi tối.
Nghĩa: Người làm nghề dạy khiêu vũ.
1
Học sinh tiểu học
- Vũ sư dạy chúng em từng bước nhảy chậm rãi.
- Bạn Lan học điệu cha-cha với vũ sư ở nhà văn hóa.
- Vũ sư chỉnh tay và chân để cả lớp nhảy đều nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vũ sư hướng dẫn chúng tớ phối hợp nhịp trống với bước chân cho bài biểu diễn.
- Nhờ vũ sư kiên nhẫn sửa từng động tác, nhóm nhảy của lớp tự tin hơn hẳn.
- Vũ sư kể rằng nền tảng cơ bản vững thì lên sân khấu mới không bị khớp.
3
Người trưởng thành
- Vũ sư dạy khiêu vũ cho các cặp học vào buổi tối.
- Vũ sư nhìn một lượt rồi chỉ ra ngay chỗ lệch nhịp của tôi, nhẹ mà trúng.
- Anh bảo vũ sư không chỉ dạy bước chân, mà còn dạy cách lắng nghe nhau trên sàn.
- Buổi cuối, vũ sư cúi chào, để lại cho tôi thói quen đếm nhịp ngay cả khi đi giữa phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc sở thích liên quan đến khiêu vũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến các bài viết về nghệ thuật, giáo dục thể chất hoặc các sự kiện văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến khiêu vũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về giáo dục thể chất, nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng khi nói về nghề nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp của người dạy khiêu vũ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khiêu vũ hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người biểu diễn khiêu vũ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ người dạy các loại hình nghệ thuật khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vũ sư nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài năng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





