Vỏ bào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những mảnh mỏng và nhỏ do bào từ gỗ ra (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh bào tấm ván, vỏ bào rơi thành từng dải mỏng dưới chân.
Nghĩa: Những mảnh mỏng và nhỏ do bào từ gỗ ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thợ mộc bào gỗ, vỏ bào cuộn lại như những dải nhỏ rơi xuống sàn.
- Mình nhặt vỏ bào để chơi nấu ăn, mềm nhẹ như lá khô.
- Góc lớp công nghệ có đầy vỏ bào thơm mùi gỗ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi bào mặt gỗ, vỏ bào bay lả tả, mỏng như dải ruy băng nhỏ.
- Mỗi đường bào đều để lại một lớp vỏ bào cuộn tròn, chứng tỏ gỗ khá mềm.
- Sau giờ thực hành, thùng rác đầy vỏ bào, sờ vào thấy khô và giòn.
3
Người trưởng thành
- Anh bào tấm ván, vỏ bào rơi thành từng dải mỏng dưới chân.
- Xưởng mộc sáng sớm, mùi nhựa gỗ và đống vỏ bào gợi tôi nhớ nhà cũ.
- Họ gom vỏ bào làm chất đốt tạm, tiết kiệm được khá nhiều củi.
- Những dải vỏ bào cuộn như khói, chứng nhân lặng lẽ cho bàn tay người thợ khéo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những mảnh mỏng và nhỏ do bào từ gỗ ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
mạt bào dăm bào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vỏ bào | trung tính; kỹ thuật/mộc; cụ thể, vật liệu phụ Ví dụ: Anh bào tấm ván, vỏ bào rơi thành từng dải mỏng dưới chân. |
| mạt bào | trung tính; chuyên môn mộc; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Sàn vương đầy mạt bào sau buổi bào gỗ. |
| dăm bào | trung tính; thông dụng trong thợ mộc; đồng nhất về phạm vi Ví dụ: Thu gom dăm bào để lót chuồng nuôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngành mộc hoặc mô tả quy trình sản xuất gỗ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành mộc và các tài liệu kỹ thuật liên quan đến chế biến gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình chế biến gỗ hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến ngành mộc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến chủ đề gỗ hoặc mộc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mảnh vụn khác như "mạt cưa".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến gỗ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vỏ bào gỗ", "vỏ bào mỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mỏng, nhỏ), động từ (bào, gom), và lượng từ (một ít, nhiều).






Danh sách bình luận