Viễn xứ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi hoàn toàn xa xôi, cách biệt.
Ví dụ:
Tôi từng sống ở một viễn xứ, nơi mặt trời lên rất muộn.
Nghĩa: Nơi hoàn toàn xa xôi, cách biệt.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể chuyện đi tới một viễn xứ đầy tuyết trắng.
- Con chim bay mãi, như muốn tìm về một viễn xứ ngoài biển xa.
- Trong sách, nàng công chúa lạc vào một viễn xứ lạ lùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hùng trong truyện khởi hành đến viễn xứ để tìm lời giải cho lời nguyền.
- Có lúc ta muốn rời phố thị, mơ về một viễn xứ yên tĩnh, không còn ồn ào.
- Những bức thư từ viễn xứ mang theo mùi muối biển và gió lạnh của xứ người.
3
Người trưởng thành
- Tôi từng sống ở một viễn xứ, nơi mặt trời lên rất muộn.
- Có người rời quê, chọn viễn xứ như cách cắt một sợi buộc vô hình trong lòng.
- Đêm dài trên tàu, tôi thấy viễn xứ hiện ra qua ô cửa sổ như một lời gọi.
- Giữa cuộc vui, nhắc đến viễn xứ là nghe trong tim khẽ gợn nỗi xa cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi hoàn toàn xa xôi, cách biệt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| viễn xứ | sắc thái văn chương, trang trọng; gợi xa cách, hoài cảm; cường độ mạnh Ví dụ: Tôi từng sống ở một viễn xứ, nơi mặt trời lên rất muộn. |
| viễn phương | trang trọng, văn chương; mức độ xa mạnh Ví dụ: Anh mơ ngày trở lại từ viễn phương. |
| phương xa | trung tính→hơi văn chương; mức độ xa rõ, không tuyệt đối như “viễn xứ” nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Nỗi nhớ gửi về phương xa. |
| nơi xa | trung tính, khẩu ngữ; mức độ xa chung chung nhưng thường dùng thay thế Ví dụ: Anh làm ăn ở nơi xa đã lâu. |
| quê nhà | trung tính, thân mật; đối lập cảm xúc với chốn xa Ví dụ: Từ viễn xứ, anh nhớ quê nhà. |
| bản quán | trang trọng, hành chính/văn chương; đối lập với nơi xa lạ Ví dụ: Bao năm viễn xứ, nay trở về bản quán. |
| quê hương | trung tính→trữ tình; đối nghịch khái niệm với chốn xa Ví dụ: Sống nơi viễn xứ mà luôn hướng về quê hương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những nơi xa xôi, cách biệt trong các bài viết mang tính miêu tả hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác xa cách, lãng mạn hoặc bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa cách, lãng mạn hoặc bí ẩn.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa xôi, cách biệt của một địa điểm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa xôi" hoặc "hẻo lánh".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viễn xứ xa lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xa lạ, hẻo lánh) hoặc động từ (đến, rời).





