Vé số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vé xổ số (nói tắt).
Ví dụ: Anh để vé số trên bàn, đợi giờ quay thưởng.
Nghĩa: Vé xổ số (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mua cho bà ngoại một tờ vé số ở đầu ngõ.
  • Cô bán vé số mỉm cười khi em chúc cô may mắn.
  • Chú bảo vệ nhắc: giữ vé số cẩn thận kẻo mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ gấp vé số bỏ vào ví, bảo để tối coi kết quả.
  • Ông cụ ngồi quán nước, nâng niu tờ vé số như ôm một hy vọng nhỏ.
  • Bạn tôi mua vé số trước cổng trường, vừa đùa vừa mơ về chiếc xe đạp mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh để vé số trên bàn, đợi giờ quay thưởng.
  • Có người coi vé số như một chiếc vé mỏng manh dẫn vào miền hy vọng ngắn ngủi cuối ngày.
  • Tôi từng kẹp vé số trong cuốn sổ tay, như kẹp một lời hẹn với may rủi.
  • Cô bán vé số lẫn trong dòng người, tiếng rao chậm rãi kéo theo cả những giấc mơ nhỏ nhoi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua bán hoặc trúng thưởng xổ số.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng từ đầy đủ "vé xổ số".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói chuyện với bạn bè hoặc người quen.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vé xổ số" trong các văn bản trang trọng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một vé số', 'vé số trúng thưởng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), tính từ (trúng, may mắn), và động từ (mua, bán).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...