Vẫy vùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoạt động một cách tự do, tuỳ thích, không chịu một sự kiểm chế nào cả.
Ví dụ: Ngày nghỉ, tôi vẫy vùng với sở thích cá nhân, không bị lịch họp níu chân.
Nghĩa: Hoạt động một cách tự do, tuỳ thích, không chịu một sự kiểm chế nào cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi ra chơi, lũ trẻ vẫy vùng trên sân cỏ, chạy nhảy theo ý thích.
  • Ngày hè, em về quê và vẫy vùng trên cánh đồng gió mát.
  • Trên trang giấy trắng, em vẫy vùng với màu sáp, tô gì cũng được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ mỹ thuật, bạn ấy vẫy vùng với ý tưởng, không bị khuôn mẫu trói buộc.
  • Chiều cuối tuần, tụi mình đạp xe quanh hồ, vẫy vùng giữa khoảng trời rộng mở.
  • Viết nhật ký, cậu ấy vẫy vùng với cảm xúc của mình, không cần câu chữ quá chuẩn mực.
3
Người trưởng thành
  • Ngày nghỉ, tôi vẫy vùng với sở thích cá nhân, không bị lịch họp níu chân.
  • Rời khỏi phố thị, cô chọn sống giữa núi rừng để vẫy vùng theo nhịp thở của mình.
  • Trong dự án riêng, anh vẫy vùng ý tưởng, không còn những quy trình cứng nhắc chặn lối.
  • Khi tâm trí được tháo then, ta vẫy vùng trong tự do như nước vỡ bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoạt động một cách tự do, tuỳ thích, không chịu một sự kiểm chế nào cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vẫy vùng khẩu ngữ; sắc thái mạnh, phóng túng, đôi khi có chút bốc đồng Ví dụ: Ngày nghỉ, tôi vẫy vùng với sở thích cá nhân, không bị lịch họp níu chân.
tung hoành mạnh, hùng hổ; văn phong hùng biện/miêu tả Ví dụ: Anh ta tung hoành trên thương trường nhiều năm.
bó tay khẩu ngữ, sắc thái bất lực, bị trói buộc Ví dụ: Quy định ngặt nghèo làm tôi bó tay không triển khai được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tự do, thoải mái của con người hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, thể hiện sự tự do, phóng khoáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
  • Thường mang sắc thái tích cực, lạc quan.
  • Phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật, miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do, không bị kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả hành động của con người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mạnh mẽ khác như "vùng vẫy".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tự do.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vẫy vùng trong nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc trạng từ chỉ cách thức, ví dụ: "vẫy vùng tự do".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới