Văn tế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại văn thường có vần đề đọc trong lễ củng tế.
Ví dụ:
Người chủ tế cầm bản văn tế và đọc rành rọt trước án thờ.
Nghĩa: Loại văn thường có vần đề đọc trong lễ củng tế.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đồ đọc văn tế trong lễ cúng đình.
- Ông nội giữ giọng chậm rãi khi đọc văn tế tổ tiên.
- Trong đêm rằm, mọi người im lặng nghe văn tế vang lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chiêng trống dứt, cụ chủ tế bắt đầu đọc văn tế trang nghiêm.
- Bản văn tế viết bằng chữ Hán Nôm, câu chữ nhịp nhàng như tiếng sóng.
- Lễ hội làng tới cao trào khi văn tế được xướng lên trước bàn thờ Thành hoàng.
3
Người trưởng thành
- Người chủ tế cầm bản văn tế và đọc rành rọt trước án thờ.
- Giữa làn khói hương, từng câu văn tế như nối người sống với người đã khuất.
- Ông từ giữ gìn tập văn tế cũ như giữ ký ức của cả một vùng.
- Có khi chỉ cần một bài văn tế mộc mạc cũng đủ dựng lại nếp lễ nghĩa trong lòng người nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghiên cứu văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển và hiện đại khi miêu tả hoặc tái hiện các nghi lễ truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu văn hóa, lịch sử và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường gắn liền với các nghi lễ truyền thống.
- Thuộc phong cách văn học và nghệ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc tham gia vào các nghi lễ truyền thống, hoặc khi nghiên cứu về văn hóa và lịch sử.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ ngữ cổ điển và trang trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại văn bản khác như "văn khấn" hoặc "văn cúng".
- Khác biệt với "văn khấn" ở chỗ văn tế thường có cấu trúc và nội dung phức tạp hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài văn tế", "văn tế cổ truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("văn tế trang trọng"), động từ ("đọc văn tế"), hoặc danh từ khác ("bài văn tế").





