Văn nghệ sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên làm công tác văn học, nghệ thuật.
Ví dụ:
Anh ấy là văn nghệ sĩ chuyên sáng tác và biểu diễn nhạc dân gian.
Nghĩa: Người chuyên làm công tác văn học, nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là văn nghệ sĩ, tối nào cũng đàn và hát cho mọi người nghe.
- Trong lễ hội, các văn nghệ sĩ biểu diễn múa rất đẹp.
- Cô văn nghệ sĩ kể chuyện bằng thơ khiến cả lớp chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở buổi giao lưu, một văn nghệ sĩ chia sẻ hành trình tập luyện để đứng vững trên sân khấu.
- Bạn Lan ước mơ trở thành văn nghệ sĩ để dùng âm nhạc kể những câu chuyện của tuổi trẻ.
- Triển lãm hôm nay do các văn nghệ sĩ trẻ thực hiện, tác phẩm mang nhiều ý tưởng táo bạo.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là văn nghệ sĩ chuyên sáng tác và biểu diễn nhạc dân gian.
- Có những văn nghệ sĩ chọn im lặng trước ồn ào, để tác phẩm tự lên tiếng.
- Trong những mùa khó, văn nghệ sĩ vẫn bền bỉ thắp lửa cho công chúng bằng câu chữ và giai điệu.
- Đôi khi, một văn nghệ sĩ chỉ cần một khán phòng nhỏ để trao lại niềm tin vào cái đẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người làm việc trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật, như nhà văn, nhạc sĩ, họa sĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc phân loại nhóm người trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phê bình nghệ thuật để nhấn mạnh vai trò của người sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với người làm nghệ thuật.
- Thường dùng trong văn viết và các bài phát biểu trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò và đóng góp của người làm nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học, nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp cụ thể như "nhà văn", "nhạc sĩ".
- Không nên dùng để chỉ những người không có hoạt động sáng tạo nghệ thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai yếu tố 'văn nghệ' và 'sĩ'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'một văn nghệ sĩ nổi tiếng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (nổi tiếng, tài năng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận