Văn hào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà văn có tài năng lỗi lạc.
Ví dụ: Ông là một văn hào có ảnh hưởng lớn trong nền văn học.
Nghĩa: Nhà văn có tài năng lỗi lạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Văn hào là nhà văn rất giỏi và nổi tiếng.
  • Em đọc truyện của một văn hào và thấy câu chữ rất đẹp.
  • Cô giáo kể về văn hào đã viết những cuốn sách ai cũng yêu thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học, thầy nhắc đến một văn hào đã thay đổi cách người ta nhìn về cuộc sống.
  • Bạn mình mê tiểu thuyết của một văn hào vì nhân vật sống động như bước ra từ đời thật.
  • Có văn hào dùng ngòi bút để nói lên nỗi khổ của con người, khiến người đọc lặng đi.
3
Người trưởng thành
  • Ông là một văn hào có ảnh hưởng lớn trong nền văn học.
  • Đằng sau danh xưng văn hào là một đời viết miệt mài và kỷ luật sắt đá.
  • Người ta tìm đến văn hào không chỉ vì câu chữ đẹp, mà vì tầm nhìn rộng mở về thân phận người.
  • Ở mỗi thời đại, văn hào thường là người dám đặt câu hỏi khó nhất cho xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà văn có tài năng lỗi lạc.
Từ đồng nghĩa:
văn thánh
Từ trái nghĩa:
văn nô bút nô
Từ Cách sử dụng
văn hào Trang trọng, tôn vinh cao; văn chương/ học thuật; mức độ rất mạnh Ví dụ: Ông là một văn hào có ảnh hưởng lớn trong nền văn học.
văn thánh Cực kỳ tôn kính, cổ điển/văn chương; mức độ tối cao Ví dụ: Ở Đông Á, có nơi suy tôn Khổng Tử là văn thánh.
văn nô Miệt thị, chính trị–xã hội; người viết phục vụ quyền lực; đối lập giá trị Ví dụ: Ông khinh ghét bọn văn nô chỉ biết a dua quyền thế.
bút nô Khẩu ngữ/miệt thị; đồng nghĩa trường hợp với văn nô; mức mạnh Ví dụ: Đừng thành bút nô viết theo đơn đặt hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tôn vinh các nhà văn nổi tiếng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để ca ngợi những nhà văn có đóng góp lớn cho văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhấn mạnh tài năng của một nhà văn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tài năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhà văn" hoặc "tác giả" khi không cần nhấn mạnh tài năng đặc biệt.
  • Chỉ nên dùng khi thực sự muốn tôn vinh một nhà văn có tầm ảnh hưởng lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn hào nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, lỗi lạc) hoặc động từ (là, trở thành).
nhà văn tác giả thi sĩ thi nhân văn sĩ cây bút nhà thơ nhà biên kịch nhà phê bình nhà báo