Vai u thịt bắp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ thể to khoẻ, nhưng thô kệch, do lao động nhiều và nặng; thường dùng để chỉ hạng người chỉ biết có lao động chân tay, không có tri thức (hàm ý coi khinh, theo quan niệm cũ).
Ví dụ:
Hắn là kiểu vai u thịt bắp, làm khỏe nhưng ít nói và thô.
Nghĩa: Cơ thể to khoẻ, nhưng thô kệch, do lao động nhiều và nặng; thường dùng để chỉ hạng người chỉ biết có lao động chân tay, không có tri thức (hàm ý coi khinh, theo quan niệm cũ).
1
Học sinh tiểu học
- Anh kia vai u thịt bắp, vác bao gạo rất nhanh.
- Bạn nhỏ nhìn chú thợ xây vai u thịt bắp, tay xách xô nặng.
- Trong truyện, kẻ xấu là người vai u thịt bắp, nói năng cộc lốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông chủ quán gọi gã vai u thịt bắp khiêng thùng hàng, giọng đầy sai khiến.
- Bạn ấy bảo thằng bé kia chỉ là đồ vai u thịt bắp, chẳng chịu học hành, nghe mà khó chịu.
- Nhân vật phản diện được tả là kẻ vai u thịt bắp, khoe sức mà thiếu suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Hắn là kiểu vai u thịt bắp, làm khỏe nhưng ít nói và thô.
- Nhiều người xưa coi đám vai u thịt bắp là phận làm dâu cho nỗi khinh miệt của kẻ sĩ, một định kiến nặng nề.
- Trong công trường, tiếng cười ồm ồm của mấy anh vai u thịt bắp vang lên, vừa hồn nhiên vừa cục mịch.
- Đừng vội gán mác vai u thịt bắp cho ai, vì sức lực không đồng nghĩa với đầu óc rỗng tuếch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người có ngoại hình to lớn, khỏe mạnh nhưng thô kệch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc thể hiện quan điểm xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái coi thường, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thô kệch, thiếu tinh tế của một người.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi miêu tả một cách khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ miêu tả ngoại hình khác ở chỗ nhấn mạnh sự thô kệch và thiếu tri thức.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người có vai u thịt bắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "có vai u thịt bắp", "làm việc với vai u thịt bắp".






Danh sách bình luận