Vả chăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ thuyết minh.
Ví dụ: Tôi không nhận lời, vả chăng công việc hiện đã quá tải.
2. Như vả lại.
Nghĩa 1: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ thuyết minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chưa đi ngủ, vả chăng mẹ còn nhờ con gấp chăn.
  • Em không mang ô, vả chăng trời đang hửng nắng.
  • Bạn ấy xin nghỉ, vả chăng cô giáo đã cho phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi chọn ở lại trực nhật, vả chăng nhóm đang thiếu người.
  • Bạn nên nộp bài sớm, vả chăng nộp sớm sẽ sửa được lỗi.
  • Mình không tham gia câu lạc bộ, vả chăng lịch học đã kín.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không nhận lời, vả chăng công việc hiện đã quá tải.
  • Ta nên kiệm lời, vả chăng im lặng đôi khi sáng hơn mọi biện bạch.
  • Anh đừng vội kết luận, vả chăng sự thật thường có thêm một nhánh khuất.
  • Tôi chọn con đường vòng, vả chăng những khúc quanh hay giữ được bình yên.
Nghĩa 2: Như vả lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc lý do trong văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và phong cách cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác lý luận, thuyết phục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong văn bản cần sự trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh lý do bổ sung.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với các lý lẽ hoặc thông tin bổ sung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vả lại" nhưng "vả chăng" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối các mệnh đề hoặc câu, thường để bổ sung thông tin hoặc lý do.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
vả lại hơn nữa ngoài ra thêm nữa còn nữa với lại mà lại mặt khác hơn thế lại nữa