Tương ái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng) (thường dùng đi đôi với tương thân) Thương yêu nhau.
Ví dụ:
Vợ chồng tương ái thì nhà cửa ấm êm.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) (thường dùng đi đôi với tương thân) Thương yêu nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Anh em trong lớp biết tương ái, nhường bạn chiếc ghế ngồi gần quạt.
- Bạn nhỏ té, cả nhóm chạy lại đỡ bạn, ai cũng biết tương ái.
- Cô khen cả tổ vì luôn tương ái, chia bánh cho nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đội bóng, tụi mình tương ái nên chẳng ai trách nhau khi lỡ sai.
- Nhà trường dạy chúng em tương ái, nên mỗi khi bạn buồn, cả lớp đều lắng nghe.
- Bạn bè tương ái là khi điểm kém không chê cười, mà cùng ngồi ôn lại.
3
Người trưởng thành
- Vợ chồng tương ái thì nhà cửa ấm êm.
- Giữa phố xá hối hả, vẫn thấy lòng dịu lại khi người với người còn biết tương ái.
- Những ngày khó khăn, họ hàng càng tương ái, mỗi lời hỏi thăm cũng thành chỗ tựa.
- Ở nơi công sở, sự tương ái không ồn ào; đó là cách ta nâng nhau lên mà không đòi đáp lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó giữa con người.
- Phong cách trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển, trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường đi kèm với "tương thân" để nhấn mạnh mối quan hệ gắn bó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "thương yêu" hoặc "gắn bó".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tương" và "ái"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tương ái nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ (nhau), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng).






Danh sách bình luận