Tuồn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vận động tự di chuyển đến nơi khác một cách mau lẹ, thường là áp sát thân mình trên bề mặt hoặc dọc theo vật gì.
Ví dụ: Nó hoảng hốt, tuồn ra cửa sổ trước khi ai kịp gọi.
2.
động từ
(kng.). Chuyển cho người khác một cách kín đáo.
Nghĩa 1: Vận động tự di chuyển đến nơi khác một cách mau lẹ, thường là áp sát thân mình trên bề mặt hoặc dọc theo vật gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thằn lằn tuồn qua kẽ tường rồi biến mất.
  • Con sâu tuồn dọc theo cành lá ướt.
  • Chú cá nhỏ tuồn qua khe đá trong bể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọt nước tuồn trên mặt kính, kéo theo vệt bụi mỏng.
  • Con rắn nước tuồn dọc bờ mương, lá cỏ lay khẽ.
  • Bóng mèo lóe lên rồi tuồn qua gầm ghế như một vệt đen.
3
Người trưởng thành
  • Nó hoảng hốt, tuồn ra cửa sổ trước khi ai kịp gọi.
  • Mồ hôi tuồn dọc sống lưng, lạnh và gấp gáp như cơn gió chướng.
  • Con thuyền nhỏ tuồn qua rặng bèo, lặng lẽ mà quyết liệt.
  • Cơn nhớ tuồn vào đêm, len lén như một sợi khói.
Nghĩa 2: (kng.). Chuyển cho người khác một cách kín đáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vận động tự di chuyển đến nơi khác một cách mau lẹ, thường là áp sát thân mình trên bề mặt hoặc dọc theo vật gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuồn Diễn tả sự di chuyển nhanh, kín đáo, thường là qua khe hở hoặc dọc theo bề mặt, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (khi nói về vật không mong muốn). Ví dụ: Nó hoảng hốt, tuồn ra cửa sổ trước khi ai kịp gọi.
luồn Diễn tả sự di chuyển qua không gian hẹp, thường có tính uốn lượn, kín đáo, trung tính. Ví dụ: Con rắn luồn qua kẽ đá.
Nghĩa 2: (kng.). Chuyển cho người khác một cách kín đáo.
Từ đồng nghĩa:
đưa lén
Từ trái nghĩa:
giữ lại
Từ Cách sử dụng
tuồn Diễn tả hành động chuyển giao vật phẩm, thông tin một cách bí mật, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ:
đưa lén Diễn tả hành động trao cho người khác một cách bí mật, kín đáo, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta đưa lén tài liệu cho đối tác.
giữ lại Diễn tả hành động không chuyển giao, giữ lại cho mình, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh ta quyết định giữ lại thông tin mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chuyển giao bí mật, ví dụ như "tuồn hàng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo điều tra hoặc văn bản miêu tả hành vi bất hợp pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự di chuyển lén lút.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự lén lút hoặc không minh bạch.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bí mật hoặc không chính thức của hành động chuyển giao.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về hành vi không hợp pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chuyển giao khác như "chuyển", "giao" nhưng "tuồn" nhấn mạnh tính bí mật.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuồn hàng", "tuồn đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng, đồ), phó từ (nhanh chóng, lén lút) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng (vào, ra).
trườn luồn len chui lướt trôi rò rỉ tiết lộ giấu giếm