Tuần phu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tuần đinh.
Ví dụ:
Tuần phu là người lo việc tuần tra, canh phòng trong làng xưa.
Nghĩa: Như tuần đinh.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm đến, tuần phu đi quanh làng để canh gác.
- Tuần phu thổi tù và báo hiệu đã đến giờ đóng cổng.
- Thấy người lạ vào làng, tuần phu hỏi thăm và chỉ đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng guốc gõ trên đường đất, tuần phu biết có người đang về muộn.
- Tuần phu cầm đuốc soi các ngõ tối, giữ cho xóm nhỏ yên bình.
- Trong chuyện làng xưa, tuần phu thường đi tuần theo tiếng trống canh.
3
Người trưởng thành
- Tuần phu là người lo việc tuần tra, canh phòng trong làng xưa.
- Tiếng trống canh dứt, bước chân tuần phu lẫn vào sương, để lại ngõ quê một khoảng yên tĩnh.
- Ở cổng đình, tuần phu tựa giáo, mắt quét một vòng như thói quen của kẻ gác đêm.
- Nhắc tới tuần phu là nhớ đến một lớp người âm thầm giữ nếp yên ả cho làng mạc ngày cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tuần đinh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuần phu | Từ cổ, mang sắc thái trang trọng hoặc gợi hình ảnh truyền thống, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Tuần phu là người lo việc tuần tra, canh phòng trong làng xưa. |
| tuần đinh | Từ cổ, trung tính, gợi hình ảnh người canh gác đêm thời xưa. Ví dụ: Tiếng mõ của tuần đinh vang vọng trong đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc khi cần tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường được thay thế bằng từ "tuần đinh" trong các ngữ cảnh hiện đại hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tuần đinh".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tuần phu", "các tuần phu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "các") và tính từ (như "chăm chỉ", "mạnh mẽ").






Danh sách bình luận