Túa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Nhiều vật cứng, nhọn) đâm thẳng ra nhiều phía.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Kéo nhau ra khắp các ngã cùng một lúc rất đông, không có trật tự.
3.
động từ
Chảy ra, tuôn tràn ra.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Kéo nhau ra đến nơi nào đó cùng một lúc rất đông, không có trật tự.
Nghĩa 1: (Nhiều vật cứng, nhọn) đâm thẳng ra nhiều phía.
1
Học sinh tiểu học
- Gai xương rồng túa ra quanh thân cây.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kéo nhau ra khắp các ngã cùng một lúc rất đông, không có trật tự.
Nghĩa 3: Chảy ra, tuôn tràn ra.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Kéo nhau ra đến nơi nào đó cùng một lúc rất đông, không có trật tự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Nhiều vật cứng, nhọn) đâm thẳng ra nhiều phía.
Từ đồng nghĩa:
đâm ra chĩa ra
Từ trái nghĩa:
thu vào rụt vào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| túa | Diễn tả sự nhô ra, chĩa ra của nhiều vật cứng, nhọn một cách mạnh mẽ, tự nhiên. Ví dụ: |
| đâm ra | Trung tính, diễn tả sự nhô ra, chĩa ra. Ví dụ: Những cành cây khô đâm ra tua tủa. |
| chĩa ra | Trung tính, nhấn mạnh hướng của vật nhọn. Ví dụ: Những mũi giáo chĩa ra từ hàng rào. |
| thu vào | Trung tính, diễn tả sự co lại, rút vào bên trong. Ví dụ: Con ốc thu mình vào vỏ. |
| rụt vào | Trung tính, diễn tả sự co lại nhanh chóng, thường do phản xạ. Ví dụ: Khi chạm vào, con vật rụt đầu vào. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kéo nhau ra khắp các ngã cùng một lúc rất đông, không có trật tự.
Từ đồng nghĩa:
ùa ra đổ ra
Từ trái nghĩa:
tụ lại gom lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| túa | Diễn tả sự di chuyển ra ngoài một cách hỗn loạn, đông đúc, không kiểm soát (khẩu ngữ). Ví dụ: |
| ùa ra | Khẩu ngữ, diễn tả sự di chuyển nhanh, đông đúc, thiếu trật tự. Ví dụ: Học sinh ùa ra khỏi cổng trường. |
| đổ ra | Khẩu ngữ, diễn tả sự di chuyển đông đúc, ào ạt. Ví dụ: Người dân đổ ra đường ăn mừng chiến thắng. |
| tụ lại | Trung tính, diễn tả sự tập trung lại một chỗ. Ví dụ: Mọi người tụ lại quanh đống lửa. |
| gom lại | Trung tính, diễn tả sự tập hợp, thu thập lại. Ví dụ: Họ gom lại thành một nhóm nhỏ. |
Nghĩa 3: Chảy ra, tuôn tràn ra.
Từ đồng nghĩa:
tuôn ra trào ra
Từ trái nghĩa:
ngấm vào thấm vào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| túa | Diễn tả chất lỏng chảy ra, tuôn ra một cách mạnh mẽ, dồn dập. Ví dụ: |
| tuôn ra | Trung tính, diễn tả sự chảy ra mạnh mẽ, liên tục. Ví dụ: Nước mắt tuôn ra như suối. |
| trào ra | Trung tính, diễn tả sự chảy ra đột ngột, mạnh mẽ, thường do đầy ứ. Ví dụ: Nước mắt trào ra không kìm được. |
| ngấm vào | Trung tính, diễn tả sự thấm dần vào bên trong. Ví dụ: Nước mưa ngấm vào đất. |
| thấm vào | Trung tính, diễn tả sự thấm dần, từ từ. Ví dụ: Mồ hôi thấm vào áo. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Kéo nhau ra đến nơi nào đó cùng một lúc rất đông, không có trật tự.
Từ đồng nghĩa:
ùa đến đổ đến
Từ trái nghĩa:
rời đi tản đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| túa | Diễn tả sự di chuyển đến một địa điểm cụ thể một cách hỗn loạn, đông đúc, không kiểm soát (khẩu ngữ). Ví dụ: |
| ùa đến | Khẩu ngữ, diễn tả sự di chuyển nhanh, đông đúc, thiếu trật tự đến một nơi. Ví dụ: Khách du lịch ùa đến bãi biển. |
| đổ đến | Khẩu ngữ, diễn tả sự di chuyển đông đúc, ào ạt đến một nơi. Ví dụ: Người hâm mộ đổ đến sân vận động. |
| rời đi | Trung tính, diễn tả sự di chuyển khỏi một nơi. Ví dụ: Khách bắt đầu rời đi sau bữa tiệc. |
| tản đi | Trung tính, diễn tả sự phân tán, di chuyển ra nhiều hướng khác nhau. Ví dụ: Đám đông tản đi sau khi sự kiện kết thúc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc hành động của con người, ví dụ như "mồ hôi túa ra" hay "người túa ra đường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ về sự bùng nổ hoặc lan tỏa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bùng nổ, lan tỏa mạnh mẽ, thường mang sắc thái không có trật tự.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lan tỏa nhanh chóng và không có trật tự.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên hoặc hành động tập thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lan tỏa khác như "tràn" hay "đổ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước túa ra", "người túa đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận