Từ vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Từ vựng.
Ví dụ:
Tôi cần trau dồi từ vị để viết báo cáo mạch lạc.
2.
danh từ
(chuyên môn). Đơn vị có bản có nghĩa, và là yếu tố cấu trúc của ngôn ngữ, thường tương đương với từ.
Ví dụ:
Từ vị là đơn vị có nghĩa trong hệ thống ngôn ngữ.
Nghĩa 1: (cũ). Từ vựng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng em học thêm từ vị về con vật.
- Bạn Nam có sổ nhỏ để ghi từ vị mới.
- Em tra từ điển để mở rộng từ vị của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài tập yêu cầu viết đoạn văn, dùng phong phú từ vị đã học.
- Đọc nhiều sách giúp mình tăng từ vị và cách diễn đạt.
- Khi nói chuyện, cậu ấy chọn từ vị khá chuẩn, nghe rất tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần trau dồi từ vị để viết báo cáo mạch lạc.
- Từ vị nghèo làm ý nghĩ co cụm, như cánh cửa hẹp khó mở ra ý mới.
- Đi nhiều, đọc nhiều, từ vị dần nở như vườn sau mưa.
- Trong cuộc đàm phán, chọn đúng từ vị đôi khi đáng giá hơn cả một giờ giải thích.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Đơn vị có bản có nghĩa, và là yếu tố cấu trúc của ngôn ngữ, thường tương đương với từ.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi tiếng "mẹ", "nhà" là một từ vị có nghĩa.
- Trong câu đơn giản, từng từ vị ghép lại để nói điều mình muốn.
- Cô chỉ ra từ vị "đẹp" nói lên tính chất của bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong ngôn ngữ học, từ vị được xem như đơn vị nhỏ có nghĩa, gần với khái niệm từ.
- Câu này có nhiều từ vị, mỗi từ vị giữ một chức năng ngữ pháp riêng.
- Khi tách cụm từ, chúng ta đếm số từ vị để phân tích cấu trúc câu.
3
Người trưởng thành
- Từ vị là đơn vị có nghĩa trong hệ thống ngôn ngữ.
- Khi khảo sát trường nghĩa, tôi đối chiếu từng từ vị với ngữ cảnh để tránh nhập nhằng.
- Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, việc gán nhãn đúng từ vị quyết định độ chính xác của mô hình.
- Một văn bản bền vững khi các từ vị liên kết chặt, tạo thành mạng lưới ý niệm rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc ngôn ngữ hoặc trong các nghiên cứu ngôn ngữ học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'từ vựng' trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị từ", "vị ngữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các danh từ khác trong cụm từ chuyên môn.






Danh sách bình luận