Tứ tuyệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể thơ mỗi bài gồm bốn câu, mỗi câu có năm hoặc bảy âm tiết.
Ví dụ: Ông cụ ngâm một bài tứ tuyệt giữa sân nhà vắng.
Nghĩa: Thể thơ mỗi bài gồm bốn câu, mỗi câu có năm hoặc bảy âm tiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đọc một bài tứ tuyệt rất ngắn và dễ hiểu.
  • Em thử làm bài tứ tuyệt về con mèo trước sân.
  • Trong giờ văn, cả lớp chép lại bài tứ tuyệt nói về mùa thu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giao bài: viết một tứ tuyệt tả cơn mưa đầu hạ, vần điệu thật trong.
  • Đọc xong tứ tuyệt của bạn, mình thấy nhịp năm chữ như bước chân gấp gáp.
  • Bài tứ tuyệt khép lại nhanh mà vẫn để dư âm, như cửa sổ vừa khép nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ ngâm một bài tứ tuyệt giữa sân nhà vắng.
  • Tứ tuyệt như chiếc khung nhỏ, buộc cảm xúc phải gọn mà vẫn đầy.
  • Có lúc, một tứ tuyệt nói hết điều lòng mình, hơn cả một trang văn dài.
  • Trong quán cũ, họ chuyền tay nhau tờ giấy có tứ tuyệt viết vội, mực còn thơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể thơ mỗi bài gồm bốn câu, mỗi câu có năm hoặc bảy âm tiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tứ tuyệt thuật ngữ văn học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ông cụ ngâm một bài tứ tuyệt giữa sân nhà vắng.
tuyệt cú Hán Việt, trang trọng, chuyên biệt Ví dụ: Bài tuyệt cú Đường luật này giữ phép niêm luật chặt chẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, thơ ca.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để chỉ một thể thơ cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu văn học, giảng dạy ngữ văn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn học truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thơ ca, đặc biệt là thơ cổ điển Việt Nam và Trung Quốc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc thơ ca.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thể loại thơ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể thơ khác như lục bát, song thất lục bát.
  • Chú ý đến cấu trúc đặc trưng của tứ tuyệt để phân biệt với các thể thơ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bài tứ tuyệt', 'thơ tứ tuyệt'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như 'bài', 'thơ', hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như 'hay', 'đặc sắc'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...