Từ nan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng trong câu có ý phủ định). Từ chối, thoái thác việc khó khăn.
Ví dụ: Anh không nan chuyện trực đêm.
Nghĩa: (thường dùng trong câu có ý phủ định). Từ chối, thoái thác việc khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em không nan khi cô giao nhiệm vụ trực nhật.
  • Bạn ấy không nan việc bê bàn ghế nặng.
  • Con không nan khi mẹ nhờ quét sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng không nan khi lớp giao việc chuẩn bị buổi sinh hoạt.
  • Nó không nan việc đứng thuyết trình dù hơi run.
  • Bạn Lan không nan phần khó trong bài tập, chỉ xin thêm thời gian chuẩn bị.
3
Người trưởng thành
  • Anh không nan chuyện trực đêm.
  • Tôi không nan việc khó, tôi chỉ muốn làm cho đúng.
  • Cô ấy không nan lời mời hỗ trợ, nhưng đặt điều kiện rõ ràng để làm cho hiệu quả.
  • Họ nói không nan trách nhiệm, miễn có quyền hạn tương xứng để giải quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn từ chối một cách lịch sự hoặc khi không muốn làm một việc khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo sắc thái cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự từ chối nhẹ nhàng, lịch sự.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái thoái thác hoặc né tránh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn từ chối một cách khéo léo mà không gây mất lòng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, dứt khoát.
  • Thường đi kèm với các từ phủ định để nhấn mạnh ý từ chối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "từ chối" hoặc "khước từ" nhưng có sắc thái khác nhau.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống cần sự quyết đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu phủ định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không nan việc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...