Tự biên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người không chuyên nghiệp) tự mình biên soạn lấy tiết mục văn nghệ để biểu diễn.
Ví dụ: Tôi tự biên một chương trình văn nghệ nhỏ cho đêm họp lớp.
Nghĩa: (Người không chuyên nghiệp) tự mình biên soạn lấy tiết mục văn nghệ để biểu diễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan tự biên một bài múa và biểu diễn trong giờ sinh hoạt lớp.
  • Anh lớp trưởng tự biên một tiết mục kịch ngắn để cả nhóm luyện tập.
  • Em tự biên một bài hát vui rồi hát tặng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn ấy tự biên một hoạt cảnh về ngày khai trường và diễn rất tự nhiên.
  • Cậu ấy tự biên một bản rap học đường, lời mộc mạc mà bắt tai.
  • Câu lạc bộ âm nhạc tự biên tiết mục acoustic, phối lại theo phong cách nhẹ nhàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tự biên một chương trình văn nghệ nhỏ cho đêm họp lớp.
  • Cô ấy tự biên đoạn độc thoại, mang vào đó những hồi ức tuổi thơ nên khán phòng lặng đi.
  • Đám bạn văn phòng tự biên một kịch bản hài, chắp vá từ chuyện thường ngày mà duyên dáng lạ.
  • Anh tự biên phần dẫn dắt, câu chữ mộc nhưng chạm đúng cảm xúc của người nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người không chuyên nghiệp) tự mình biên soạn lấy tiết mục văn nghệ để biểu diễn.
Từ đồng nghĩa:
tự dựng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tự biên trung tính, khẩu ngữ–báo chí; sắc thái chủ động, tự lực Ví dụ: Tôi tự biên một chương trình văn nghệ nhỏ cho đêm họp lớp.
tự dựng khẩu ngữ, rút gọn; mức độ tương đương trong ngữ cảnh biểu diễn Ví dụ: Câu lạc bộ tự dựng một vở kịch ngắn cho lễ hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để chỉ việc tự mình sáng tác hoặc biên soạn tiết mục văn nghệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo và tự chủ trong nghệ thuật.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh việc tự mình thực hiện mà không cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chuyên nghiệp cao.
  • Thường dùng trong các cuộc thi hoặc buổi biểu diễn không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự biên soạn chuyên nghiệp.
  • Khác biệt với "biên soạn" ở chỗ nhấn mạnh tính tự làm, không chuyên nghiệp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh không chính thức và tính tự phát.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tự" và "biên".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự biên tiết mục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc, ví dụ: "tiết mục", "chương trình".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...