Trưởng ty
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Danh từ
Người đứng đầu lãnh đạo một ti; giám đốc sở.
Ví dụ:
Trưởng ty là người chịu trách nhiệm cao nhất của ty.
Nghĩa: Người đứng đầu lãnh đạo một ti; giám đốc sở.
1
Học sinh tiểu học
- Trưởng ty đến trường tặng sách cho học sinh.
- Ba em làm việc với trưởng ty để sửa con đường vào làng.
- Trưởng ty ký giấy cho khu vui chơi mở cửa trở lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưởng ty trực tiếp kiểm tra công trình và nhắc nhở nhà thầu làm đúng tiến độ.
- Sau buổi họp, trưởng ty quyết định ưu tiên sửa hệ thống thoát nước ở khu dân cư.
- Phóng sự ghi cảnh trưởng ty giải thích chính sách mới cho người dân.
3
Người trưởng thành
- Trưởng ty là người chịu trách nhiệm cao nhất của ty.
- Trong hồ sơ cũ, chữ ký của trưởng ty như một dấu mốc của cả thời kỳ bao cấp.
- Chị kể ngày đi thực tập, chỉ cần trưởng ty gật đầu, cả phòng ban mới dám triển khai.
- Đôi khi một quyết định của trưởng ty có thể điều chỉnh nhịp sống của cả thị trấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến tổ chức và quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến quản lý và tổ chức công việc trong các cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả chức vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ chức vụ của một người đứng đầu một đơn vị hành chính hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức vụ.
- Thường đi kèm với tên đơn vị để chỉ rõ phạm vi quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "giám đốc" hoặc "trưởng phòng"; cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng từ này để chỉ các chức vụ trong các tổ chức không có cấu trúc hành chính tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trưởng ty kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ chức vụ hoặc lĩnh vực như "kinh tế", "giáo dục".






Danh sách bình luận