Trứng lộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trứng vịt, trứng gà đã ấp dở, bắt đầu thành hình con, dùng để luộc làm món ăn.
Ví dụ:
Quán có bán trứng lộn luộc sẵn, chấm với gừng non rất hợp.
Nghĩa: Trứng vịt, trứng gà đã ấp dở, bắt đầu thành hình con, dùng để luộc làm món ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua trứng lộn về luộc cho cả nhà ăn tối.
- Chú bán hàng rắc muối tiêu lên trứng lộn thơm phức.
- Con bé tò mò hỏi vì sao trứng lộn có con non bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình ghé quán vỉa hè gọi mỗi người một trứng lộn nóng hổi.
- Bạn ấy bảo ăn trứng lộn chấm muối ớt thì mới đúng điệu.
- Trời se lạnh, cầm quả trứng lộn ấm tay mà thấy bụng ấm theo.
3
Người trưởng thành
- Quán có bán trứng lộn luộc sẵn, chấm với gừng non rất hợp.
- Tối khuya tan ca, tôi ghé xe đẩy gọi vài quả trứng lộn cho ấm bụng.
- Có người ngại, có người mê, nhưng trứng lộn vẫn là hương vị của nhiều phố đêm.
- Ngồi lề đường, bóc vỏ trứng lộn, nghe mùi rau răm dậy lên mà nhớ Sài Gòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn đặc sản hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa ẩm thực hoặc nghiên cứu về dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, gắn liền với văn hóa ẩm thực địa phương.
- Phong cách khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn đặc sản hoặc trong bối cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực đường phố hoặc văn hóa ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ món ăn khác nếu không quen thuộc với văn hóa ẩm thực Việt Nam.
- Khác biệt với "trứng vịt muối" hay "trứng gà" thông thường ở cách chế biến và hình thức.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ về món ăn và bối cảnh văn hóa của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả trứng lộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (ngon, béo) và động từ (luộc, ăn).






Danh sách bình luận