Trung liên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Súng máy loại vừa, tầm bắn của thuốc ngắm tới hai nghìn mét.
Ví dụ:
Đơn vị triển khai một khẩu trung liên ở rìa trận địa.
Nghĩa: Súng máy loại vừa, tầm bắn của thuốc ngắm tới hai nghìn mét.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bảo tàng, chú bộ đội chỉ cho chúng em khẩu trung liên đặt sau tấm kính.
- Trò chơi xếp hình của bé có mô hình một khẩu trung liên nhỏ.
- Trong tranh, người lính ôm khẩu trung liên để canh gác đồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ lịch sử, thầy nói trung liên dùng để yểm trợ bộ binh khi tiến công.
- Trong phim chiến tranh, tiếng trung liên dồn dập khiến cả đội hình phải nằm rạp xuống.
- Người lính thay băng đạn cho trung liên rồi quan sát địa hình trước khi bắn.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị triển khai một khẩu trung liên ở rìa trận địa.
- Âm thanh khô giòn của trung liên xé toang màn sương sớm trên triền đồi.
- Trung liên được bố trí ở cao điểm, giữ nhịp hỏa lực và chặn đà phản kích.
- Anh cựu binh vuốt nòng trung liên cũ, kể lại những đêm trắng giữ chốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, huấn luyện quân đội và kỹ thuật vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường mang tính kỹ thuật và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về vũ khí quân sự hoặc trong bối cảnh quân đội.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại súng máy khác như "tiểu liên" hoặc "đại liên".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khẩu trung liên", "trung liên này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), từ chỉ định (này, kia), và tính từ chỉ định (cũ, mới).






Danh sách bình luận