Trực thuộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một cấp nào đó.
Ví dụ: Chi nhánh này trực thuộc tổng công ty.
Nghĩa: Chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một cấp nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Liên đội của trường trực thuộc Hội Đồng Đội quận.
  • Câu lạc bộ mỹ thuật trực thuộc nhà trường nên cô hiệu trưởng quản lý.
  • Thư viện lớp em trực thuộc phòng giáo vụ, nên cô văn thư phụ trách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng của trường trực thuộc trung tâm thể thao huyện, nên lịch thi đấu do trung tâm sắp xếp.
  • Tổ thí nghiệm trực thuộc ban chuyên môn, vì vậy mọi mượn trả thiết bị phải theo quy định của ban.
  • Câu lạc bộ tình nguyện trực thuộc Đoàn trường, nên mọi hoạt động đều báo cáo cho Bí thư Đoàn.
3
Người trưởng thành
  • Chi nhánh này trực thuộc tổng công ty.
  • Trung tâm nghiên cứu trực thuộc viện hàn lâm, nên định hướng đề tài bám sát chiến lược của viện.
  • Quỹ học bổng trực thuộc sở giáo dục, vì thế mọi khoản chi đều phải thẩm định theo quy chế của sở.
  • Ban dự án trực thuộc ủy ban tỉnh, nên việc phê duyệt hồ sơ diễn ra theo quy trình của tỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một cấp nào đó.
Từ đồng nghĩa:
thuộc quyền
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trực thuộc Diễn tả mối quan hệ tổ chức, hành chính, mang tính chính thức và trực tiếp. Ví dụ: Chi nhánh này trực thuộc tổng công ty.
thuộc quyền Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tổ chức, hành chính. Ví dụ: Bệnh viện này thuộc quyền quản lý của Sở Y tế.
độc lập Trung tính, trang trọng, diễn tả trạng thái không bị kiểm soát hay phụ thuộc. Ví dụ: Sau nhiều năm, công ty đã hoàn toàn độc lập về tài chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mối quan hệ tổ chức, cơ cấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản quản lý, tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ mối quan hệ tổ chức, cấp bậc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thuộc".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản quy định, thông báo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuộc" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • "Trực thuộc" nhấn mạnh sự lãnh đạo trực tiếp, không qua trung gian.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trực thuộc bộ phận", "trực thuộc cơ quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tổ chức hoặc cơ quan, ví dụ: "bộ phận", "cơ quan".
phụ thuộc lệ thuộc thuộc quản lý điều hành lãnh đạo chỉ huy cấp dưới cấp trên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...