Trúc mai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây trúc và cây mai, hai cây thường trồng hoặc vẽ cạnh nhau; dùng để chỉ tình nghĩa chung thủy, thân thiết, bền chặt, khăng khít giữa bạn bè, vợ chồng.
Ví dụ:
Họ sống với nhau bền bỉ, đúng nghĩa trúc mai.
Nghĩa: Cây trúc và cây mai, hai cây thường trồng hoặc vẽ cạnh nhau; dùng để chỉ tình nghĩa chung thủy, thân thiết, bền chặt, khăng khít giữa bạn bè, vợ chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bức tranh Tết, ông vẽ trúc mai đứng cạnh nhau rất đẹp.
- Cô giáo kể chuyện đôi bạn trúc mai luôn giúp đỡ nhau.
- Bà nói trúc mai là biểu tượng cho tình bạn bền chặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người xưa hay treo tranh trúc mai để chúc đôi lứa gắn bó dài lâu.
- Tụi mình chơi với nhau từ nhỏ, thân như trúc mai vậy.
- Trong bài thơ, hình ảnh trúc mai gợi một lời hẹn ước chung thủy.
3
Người trưởng thành
- Họ sống với nhau bền bỉ, đúng nghĩa trúc mai.
- Có những tình bạn qua mưa nắng vẫn đứng vững, như trúc mai trước sân chùa.
- Trong tiệc cưới, bức hoành ghi hai chữ trúc mai như một lời chúc gắn bó.
- Đi qua dở dang, mới thấy trúc mai không chỉ là tranh vẽ, mà là sự giữ gìn từng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật hoặc các bài báo có tính chất văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để biểu đạt tình cảm sâu sắc, bền chặt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lãng mạn và sâu sắc.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm bền chặt, chung thủy giữa hai người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, chính xác và không mang tính chất văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trúc mai xanh tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh tốt, bền chặt) hoặc động từ (trồng, vẽ).






Danh sách bình luận