Trình thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẫu chung nhất của một loại người, một loại động tác, v.v., trong nghệ thuật sân khấu, có phạm vi co giãn rộng rãi để diễn viên có thể sáng tạo thêm.
Ví dụ: Vở diễn dùng một trình thức quen thuộc cho vai hề chèo.
Nghĩa: Mẫu chung nhất của một loại người, một loại động tác, v.v., trong nghệ thuật sân khấu, có phạm vi co giãn rộng rãi để diễn viên có thể sáng tạo thêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giới thiệu một trình thức nhân vật hề để chúng em bắt chước diễn.
  • Bạn nhỏ tập theo trình thức chào khán giả rồi thêm nụ cười của riêng mình.
  • Cô giáo chỉ cho lớp trình thức bước ra sân khấu, còn động tác tay thì các bạn tự sáng tạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đạo diễn đưa ra trình thức của vai lão nông, còn nét nói năng thì diễn viên tự nới rộng.
  • Trình thức trận đấu võ đã có sẵn, nhưng nhịp thở và ánh mắt là phần sáng tạo của người diễn.
  • Trong tiết kịch, cô yêu cầu giữ đúng trình thức chào hỏi, rồi thêm sắc thái để nhân vật sống động.
3
Người trưởng thành
  • Vở diễn dùng một trình thức quen thuộc cho vai hề chèo.
  • Trình thức chỉ vạch khung hành vi và khí chất nhân vật; phần linh hồn vẫn chờ diễn viên thổi vào.
  • Khi trình thức được giữ vững, mọi phá cách trở nên có chỗ bấu víu và không rơi vào tùy tiện.
  • Anh chọn trình thức nữ tướng cổ điển, rồi ghép vào nhịp điệu đương đại để tạo giọng riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật sân khấu, đặc biệt là trong các nghiên cứu hoặc phân tích nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm hoặc bài viết về sân khấu, kịch nghệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về nghệ thuật biểu diễn, sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về nghệ thuật sân khấu.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm trong nghệ thuật sân khấu, đặc biệt là khi nói về sự sáng tạo của diễn viên.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình thức hoặc phong cách khác trong nghệ thuật.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh nghệ thuật để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trình thức biểu diễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "trình thức mới", "trình thức này".