Trái tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính nết khác với bình thường, trở nên khó tính, khó chiều.
Ví dụ:
Ông ấy dạo này trái tính, khó mà vừa lòng.
Nghĩa: Có tính nết khác với bình thường, trở nên khó tính, khó chiều.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé hôm nay trái tính, không chịu mặc áo dù trời mát.
- Con mèo bỗng trái tính, cứ khè khè khi ai lại gần.
- Bạn Lan trái tính, đang chơi vui lại giận dỗi bỏ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thỉnh thoảng nó trái tính, chuyện nhỏ xíu cũng làm ầm lên.
- Hôm nay thầy thấy lớp trưởng hơi trái tính, góp ý nhẹ cũng cau mặt.
- Bạn thân tôi dạo này trái tính, tin nhắn đơn giản cũng đáp gắt gỏng.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy dạo này trái tính, khó mà vừa lòng.
- Có những ngày mình trái tính, tiếng chào cũng thấy nặng tai.
- Chị chủ quán bỗng trái tính, món quen cũng chê mặn chê nhạt.
- Người đang mệt dễ trái tính, một lời sơ ý cũng như châm thêm lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính nết khác với bình thường, trở nên khó tính, khó chiều.
Từ đồng nghĩa:
khó tính khó chiều
Từ trái nghĩa:
dễ tính dễ chiều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trái tính | Diễn tả sự thay đổi tính nết theo hướng tiêu cực, trở nên khó chịu, khó làm vừa lòng, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Ông ấy dạo này trái tính, khó mà vừa lòng. |
| khó tính | Trung tính, chỉ người dễ bực bội, hay đòi hỏi, khó làm vừa lòng. Ví dụ: Bà ấy ngày càng khó tính, ai cũng ngại tiếp xúc. |
| khó chiều | Trung tính, chỉ người khó làm vừa lòng, hay đòi hỏi. Ví dụ: Con bé dạo này khó chiều quá, không biết làm sao cho vừa ý. |
| dễ tính | Trung tính, chỉ người dễ chịu, không hay đòi hỏi, dễ làm vừa lòng. Ví dụ: Anh ấy rất dễ tính, ai cũng quý mến. |
| dễ chiều | Trung tính, chỉ người dễ làm vừa lòng, không hay đòi hỏi. Ví dụ: Cô bé này rất dễ chiều, cho gì cũng ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có tính cách thay đổi, khó đoán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để khắc họa tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội với tính cách của ai đó.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi tính cách bất thường của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "khó tính" hay "khó chịu".
- Không nên dùng để miêu tả tính cách cố định của một người.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính cách của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trái tính", "hơi trái tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận