Trải đời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Già dặn kinh nghiệm trong cuộc sống do đã từng qua nhiều hoàn cảnh sống khác nhau.
Ví dụ:
Anh ấy nói năng điềm đạm, toát lên vẻ trải đời.
Nghĩa: Già dặn kinh nghiệm trong cuộc sống do đã từng qua nhiều hoàn cảnh sống khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại rất trải đời nên hay dặn cháu sống thật thà.
- Cô hàng xóm trải đời, chỉ cho em cách nói lời xin lỗi đúng lúc.
- Thầy tổng phụ trách trải đời, luôn biết cách hòa giải bạn bè cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú bảo vệ nhìn qua là biết chuyện, trông chú thật trải đời.
- Cô giáo chủ nhiệm trải đời nên lời khuyên của cô nghe thấm và dễ làm theo.
- Bạn lớp trưởng bình tĩnh trước rắc rối, cư xử chững chạc như người khá trải đời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói năng điềm đạm, toát lên vẻ trải đời.
- Qua bao lần va vấp, chị trở nên trải đời và bớt nôn nóng khi quyết định.
- Người trải đời thường lắng nghe lâu hơn là tranh cãi cho bằng được.
- Ông chủ quán cà phê có cái nhìn trải đời: biết người ta cần an ủi hay chỉ cần im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Già dặn kinh nghiệm trong cuộc sống do đã từng qua nhiều hoàn cảnh sống khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
từng trải già dặn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trải đời | Trung tính, nhấn mạnh sự từng trải và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống. Ví dụ: Anh ấy nói năng điềm đạm, toát lên vẻ trải đời. |
| từng trải | Trung tính, nhấn mạnh việc đã trải qua nhiều hoàn cảnh, sự kiện trong cuộc sống. Ví dụ: Cô ấy là người phụ nữ từng trải, luôn biết cách đối phó với mọi khó khăn. |
| già dặn | Trung tính, thường dùng để chỉ sự trưởng thành về kinh nghiệm và suy nghĩ, không nhất thiết về tuổi tác. Ví dụ: Dù còn trẻ nhưng anh ấy có suy nghĩ già dặn. |
| non nớt | Trung tính, hơi tiêu cực khi chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành trong suy nghĩ và hành động. Ví dụ: Cô bé còn non nớt lắm, cần được chỉ bảo thêm. |
| ngây thơ | Trung tính, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, chỉ sự trong sáng, thiếu hiểu biết về những mặt phức tạp của cuộc sống. Ví dụ: Ánh mắt ngây thơ của cô gái chưa từng trải sự đời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có nhiều kinh nghiệm sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc phóng sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật có chiều sâu tâm lý và kinh nghiệm sống phong phú.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có kinh nghiệm sống phong phú.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự từng trải của ai đó.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự từng trải và kinh nghiệm sống của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng để so sánh với những người trẻ tuổi hoặc ít kinh nghiệm hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "già dặn" hoặc "lão luyện" nhưng "trải đời" nhấn mạnh vào kinh nghiệm sống hơn là kỹ năng chuyên môn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trải đời", "khá trải đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".






Danh sách bình luận