Tòm tem
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gạ gẫm chuyện tình dục (nói về người đàn ông).
Ví dụ:
Hắn bị đuổi việc vì tòm tem nhân viên nữ.
Nghĩa: Gạ gẫm chuyện tình dục (nói về người đàn ông).
1
Học sinh tiểu học
- Ông chú hàng xóm bị mắng vì hay tòm tem cô giúp việc.
- Cả xóm khó chịu khi thấy gã đàn ông tòm tem người bán hàng.
- Mẹ dặn: ai tòm tem con thì phải nói ngay cho người lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta hay rình rập, tòm tem mấy cô công nhân ở khu trọ.
- Nhà trường nhắc học sinh tránh xa người lớn có biểu hiện tòm tem.
- Cô ấy quyết liệt từ chối khi gã say rượu tòm tem trong quán vắng.
3
Người trưởng thành
- Hắn bị đuổi việc vì tòm tem nhân viên nữ.
- Trong men rượu, lộ bản chất xấu, hắn mon men tòm tem cô phục vụ.
- Cả phòng lặng đi khi nghe tin quản lý tòm tem cấp dưới để đổi lợi ích.
- Đời không thiếu kẻ tòm tem sau lưng người khác, vừa hèn vừa bẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gạ gẫm chuyện tình dục (nói về người đàn ông).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tòm tem | khẩu ngữ, nghĩa chê, sắc thái nhạy cảm, mức độ vừa Ví dụ: Hắn bị đuổi việc vì tòm tem nhân viên nữ. |
| tán tỉnh | nhẹ, trung tính; rộng hơn (ve vãn, chưa chắc nhằm mục đích tình dục) Ví dụ: Anh ấy cứ tán tỉnh cô ấy mãi ngoài cổng. |
| dụ dỗ | mạnh, tiêu cực; mưu toan lôi kéo vào quan hệ Ví dụ: Hắn tìm cách dụ dỗ cô gái trẻ. |
| gạ gẫm | trung tính-âm, trực tiếp; đề nghị mờ ám Ví dụ: Hắn gạ gẫm cô ta đi nhà nghỉ. |
| từ chối | trung tính; phản ứng bác bỏ lời gạ gẫm Ví dụ: Cô ấy thẳng thắn từ chối. |
| giữ gìn | tích cực, trang trọng-nói giảm; kiềm chế, không sa ngã Ví dụ: Cô ấy quyết giữ gìn trước lời mời mọc. |
| khước từ | trang trọng, dứt khoát; bác bỏ đề nghị Ví dụ: Cô khước từ mọi lời ong bướm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành vi không đứng đắn của người đàn ông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không nghiêm túc, có phần châm biếm hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn tạo không khí hài hước hoặc châm biếm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ nghiêm túc.
- Thường chỉ hành vi của nam giới, không áp dụng cho nữ giới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "tán tỉnh" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý đến đối tượng và hoàn cảnh khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tòm tem."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.





