Tóc tiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỏ có lá nhỏ và dài như lá hẹ, thường trồng làm thuốc hoặc làm cảnh.
Ví dụ: Tôi trồng một khóm tóc tiên trước hiên cho mảnh vườn thêm dịu.
Nghĩa: Cỏ có lá nhỏ và dài như lá hẹ, thường trồng làm thuốc hoặc làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bồn hoa trước lớp có trồng tóc tiên xanh mướt.
  • Bà em hái ít tóc tiên đem phơi làm thuốc.
  • Sáng nay mưa nhẹ, tóc tiên ngoài sân lấp lánh nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng tóc tiên ven lối đi làm sân trường trông mát mắt.
  • Mẹ bảo tóc tiên dễ sống, chỉ cần nắng nhẹ và đất tơi là xanh rờn.
  • Mấy chậu tóc tiên trước cửa tiệm tạo cảm giác dịu mắt, mùi cỏ thoang thoảng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trồng một khóm tóc tiên trước hiên cho mảnh vườn thêm dịu.
  • Nắng sớm rót xuống, lá tóc tiên mỏng rung lên như những sợi lụa xanh.
  • Chị hàng xóm bảo giữ lại ít tóc tiên làm thuốc, phần còn lại để tô nền cho luống hoa hồng.
  • Đặt chậu tóc tiên bên cửa sổ, tôi thấy lòng nhẹ đi, như vừa chải mượt một ngày rối bời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc tượng trưng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thực vật học và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại cây trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác có tên tương tự.
  • Khác biệt với "tóc tiên" trong ngữ cảnh văn chương, nơi có thể mang nghĩa ẩn dụ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây tóc tiên", "một bụi tóc tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cây, bụi), lượng từ (một, vài), và tính từ (xanh, tươi).
cỏ cây hoa hẹ rau thuốc cảnh thân rễ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...