Típ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại, hạng người có đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường).
Ví dụ: Tôi không thuộc cái típ hứa cho vui rồi quên.
Nghĩa: Loại, hạng người có đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không phải cái típ hay bắt nạt bạn bè.
  • Con đừng chơi theo cái típ lười làm bài tập.
  • Cô bảo vệ không ưa cái típ nói dối để trốn trực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở lớp, mình không thuộc cái típ khoe khoang điểm số để lên mặt.
  • Cái típ chỉ biết đổ lỗi cho người khác thường rất khó tiến bộ.
  • Bạn ấy cư xử kiểu cái típ xem thường nội quy, nên hay bị nhắc nhở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không thuộc cái típ hứa cho vui rồi quên.
  • Cái típ chỉ giỏi nói đạo lý mà sống ích kỷ khiến người ta mệt mỏi.
  • Đừng dại tin cái típ lúc nào cũng đổ thừa hoàn cảnh để lẩn trách nhiệm.
  • Trong công việc, cái típ ham thành tích nhưng lười đào sâu thường tạo ra sản phẩm rỗng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại, hạng người có đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
típ Tiêu cực, khinh miệt, khẩu ngữ, thân mật (trong giao tiếp hàng ngày). Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Tôi không thuộc cái típ hứa cho vui rồi quên.
loại Tiêu cực, khẩu ngữ, dùng để chỉ một nhóm người có đặc điểm không tốt. Ví dụ: Cái loại người chỉ biết nói mà không làm thì không ai tin tưởng.
hạng Tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng để phân loại người theo đặc điểm xấu, kém cỏi. Ví dụ: Hạng người vô công rồi nghề thì chỉ biết than vãn.
thứ Tiêu cực mạnh, khẩu ngữ, thể hiện sự khinh bỉ, coi thường sâu sắc. Ví dụ: Cái thứ người như vậy thì tránh xa ra cho lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng về một nhóm người có đặc điểm tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến do sắc thái không trang trọng và có thể gây hiểu lầm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo dựng nhân vật hoặc tình huống có tính châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng và có thể gây xúc phạm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Có thể thay thế bằng từ khác ít tiêu cực hơn trong các tình huống nhạy cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "loại" ở chỗ "típ" thường mang hàm ý tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một típ người', 'típ này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ, tính từ hoặc các từ chỉ định như 'một', 'này', 'kia'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...