Tỉnh ngủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỉnh táo, không còn buồn ngủ nữa.
Ví dụ:
Tôi nhấp ngụm cà phê là tỉnh ngủ hẳn.
2.
tính từ
Dễ dàng tỉnh dậy giữa giấc ngủ khi có những gì bất thường.
Ví dụ:
Tôi thuộc dạng tỉnh ngủ, động tĩnh nhỏ cũng khiến tôi mở mắt.
Nghĩa 1: Tỉnh táo, không còn buồn ngủ nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Em rửa mặt bằng nước mát nên tỉnh ngủ ngay.
- Con mèo vươn vai một cái là tỉnh ngủ, chạy theo quả bóng.
- Uống ly sữa xong, bé tỉnh ngủ và cười tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tắm nước lạnh buổi sáng làm mình tỉnh ngủ, đầu óc thông suốt hơn.
- Một đoạn nhạc sôi động vang lên khiến cả nhóm tỉnh ngủ sau giờ trực ban.
- Gió sớm lùa qua cửa sổ, mình bỗng tỉnh ngủ và muốn bắt đầu ngày mới.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhấp ngụm cà phê là tỉnh ngủ hẳn.
- Tiếng chuông chùa ngân dài, lòng tôi dịu lại và bất chợt tỉnh ngủ sau đêm dài mệt mỏi.
- Đi bộ vài vòng quanh ngõ, máu lưu thông, đầu óc tỉnh ngủ như vừa bật công tắc.
- Ánh nắng rót vào phòng, tôi mở mắt, thấy mình tỉnh ngủ và sẵn sàng cho một ngày bình thản.
Nghĩa 2: Dễ dàng tỉnh dậy giữa giấc ngủ khi có những gì bất thường.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng cửa khẽ kêu, em rất tỉnh ngủ nên bật dậy ngay.
- Em tỉnh ngủ lắm, chỉ cần có tiếng mưa lớn là em tỉnh giấc.
- Bé Bin tỉnh ngủ, mẹ đi nhẹ một chút là bé mở mắt liền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình khá tỉnh ngủ, điện thoại rung là chồm dậy kiểm tra.
- Bạn Lan vốn tỉnh ngủ, chỉ cần hàng xóm mở nhạc to là cô ấy thức liền.
- Đêm trực, mình tỉnh ngủ đến mức tiếng bước chân ở hành lang cũng làm choàng tỉnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi thuộc dạng tỉnh ngủ, động tĩnh nhỏ cũng khiến tôi mở mắt.
- Sống một mình lâu năm, tôi thành người tỉnh ngủ, chỉ nghe then cửa khẽ động là thức.
- Những chuyến công tác dạy tôi tỉnh ngủ: tiếng kéo vali ngoài hành lang cũng đủ khiến tôi ngồi dậy.
- Từ ngày có con nhỏ, tôi càng tỉnh ngủ; tiếng con cựa mình cũng làm tôi choàng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỉnh táo, không còn buồn ngủ nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tỉnh ngủ | trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa, trạng thái sau ngủ Ví dụ: Tôi nhấp ngụm cà phê là tỉnh ngủ hẳn. |
| tỉnh táo | trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Ngủ một lát dậy thấy tỉnh táo hẳn. |
| tỉnh | trung tính, rút gọn, khẩu ngữ; mức độ vừa Ví dụ: Uống ngụm nước lạnh cái là tỉnh ngay. |
| buồn ngủ | trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Đến chiều là lại buồn ngủ rũ ra. |
| uể oải | trung tính, thiên về mệt mỏi; mức độ vừa Ví dụ: Dậy sớm nên cả ngày uể oải, không tỉnh ngủ nổi. |
Nghĩa 2: Dễ dàng tỉnh dậy giữa giấc ngủ khi có những gì bất thường.
Từ đồng nghĩa:
nhạy thức
Từ trái nghĩa:
ngủ say
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tỉnh ngủ | trung tính; mô tả mức độ nhạy thức giấc; sắc thái bẩm tính/thói quen Ví dụ: Tôi thuộc dạng tỉnh ngủ, động tĩnh nhỏ cũng khiến tôi mở mắt. |
| nhạy thức | trung tính, chuyên biệt; mức độ vừa Ví dụ: Ngủ nhạy thức nên chỉ cần tiếng động nhỏ là tỉnh. |
| ngủ say | trung tính, phổ thông; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy ngủ say nên chuông reo cũng không tỉnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tỉnh táo sau khi thức dậy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự tỉnh táo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái tỉnh táo, sẵn sàng hoạt động.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉnh táo sau khi ngủ dậy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tỉnh táo" nhưng "tỉnh ngủ" nhấn mạnh vào trạng thái sau khi ngủ dậy.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tỉnh ngủ", "không còn tỉnh ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc các từ chỉ thời gian như "vừa mới".





