Tiền đường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gian nhà chính ở phía trước của dinh thự thời trước, thường làm nơi thờ phụng.
Ví dụ:
Ông cụ mời tôi vào tiền đường trước khi làm lễ.
Nghĩa: Gian nhà chính ở phía trước của dinh thự thời trước, thường làm nơi thờ phụng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày lễ, bà dắt tôi vào tiền đường thắp hương.
- Tiền đường của ngôi nhà cổ sáng đèn, bàn thờ đặt ngay giữa.
- Mưa rơi lộp độp ngoài sân, tiền đường vẫn khô ráo và ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bước qua cổng gỗ, em thấy tiền đường rộng, mùi trầm hương lan nhẹ.
- Trong chuyến tham quan đình làng, cô hướng dẫn dặn chúng em giữ trật tự ở tiền đường.
- Tiền đường lát gạch đỏ, cột gỗ sẫm màu, không gian trang nghiêm khiến ai cũng nói nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ mời tôi vào tiền đường trước khi làm lễ.
- Đứng giữa tiền đường, tôi nghe tiếng gió chạm vào mái ngói như một lời chào xưa cũ.
- Người giữ đền lau từng bậc thềm tiền đường, bảo rằng sự sạch sẽ cũng là một cách kính thờ.
- Buổi chiều ngả vàng, khói nhang bảng lảng trong tiền đường, kéo người ta về gần với ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gian nhà chính ở phía trước của dinh thự thời trước, thường làm nơi thờ phụng.
Từ đồng nghĩa:
tiền điện đại bái
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền đường | trang trọng, cổ điển; phạm vi kiến trúc truyền thống, tôn nghiêm Ví dụ: Ông cụ mời tôi vào tiền đường trước khi làm lễ. |
| tiền điện | trang trọng, cổ điển; dùng trong kiến trúc cung điện/đền miếu Ví dụ: Lễ rước được cử hành tại tiền điện. |
| đại bái | trang trọng, Phật giáo/đình chùa; nhấn mạnh không gian thờ chính phía trước Ví dụ: Khách hành hương dâng hương ở tòa đại bái. |
| hậu đường | trung tính, cổ điển; chỉ gian phía sau, đối lập vị trí và công năng Ví dụ: Từ tiền đường đi thẳng vào sẽ tới hậu đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về kiến trúc cổ hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả không gian trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, lịch sử và bảo tồn di sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả kiến trúc cổ hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Thường đi kèm với các từ chỉ kiến trúc khác như "hậu cung".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kiến trúc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các không gian hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền đường rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, lớn), động từ (xây, sửa), và các danh từ khác (nhà, gian).





