Tiên chỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu ngôi thứ trong làng thời phong kiến, làm chủ các cuộc tế lễ, hương ẩm.
Ví dụ:
Tiên chỉ là người chủ lễ trong các nghi thức ở đình làng thời phong kiến.
Nghĩa: Người đứng đầu ngôi thứ trong làng thời phong kiến, làm chủ các cuộc tế lễ, hương ẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông tiên chỉ ngồi ở vị trí trang trọng nhất trong đình làng.
- Đến ngày lễ, tiên chỉ mặc áo dài, dẫn dân làng khấn tổ tiên.
- Trong buổi rước, mọi người đi sau tiên chỉ, giữ trật tự rất nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện làng xưa, tiên chỉ là người cất lời trước khi trống tế vang lên.
- Đêm trung thu ở đình, tiên chỉ chủ trì nghi thức dâng hương, ai nấy đều im lặng.
- Ở buổi hương ẩm, tiên chỉ thay mặt dân làng đọc lời cảm tạ thần hoàng.
3
Người trưởng thành
- Tiên chỉ là người chủ lễ trong các nghi thức ở đình làng thời phong kiến.
- Trong gia phả và khoán ước cũ, chữ ký của tiên chỉ luôn được đặt lên đầu như một sự xác nhận của cộng đồng.
- Ông kể rằng khi còn nhỏ, mỗi mùa tế xuân, tiên chỉ bước chậm rãi lên thềm đình, tiếng sênh phách như níu theo từng bước.
- Nghi lễ tưởng chừng giản đơn, nhưng khi thiếu vắng vai trò của tiên chỉ, trật tự biểu tượng của làng bỗng lỏng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu ngôi thứ trong làng thời phong kiến, làm chủ các cuộc tế lễ, hương ẩm.
Từ đồng nghĩa:
hương cả kỳ mục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên chỉ | trang trọng, cổ; chỉ chức vị đứng đầu làng về nghi lễ, tôn ti Ví dụ: Tiên chỉ là người chủ lễ trong các nghi thức ở đình làng thời phong kiến. |
| hương cả | trung tính, cổ; dùng trong ngữ cảnh tương tự về ngôi thứ làng xã Ví dụ: Ông là hương cả của tổng, cùng tiên chỉ chủ trì tế lễ đình. |
| kỳ mục | trang trọng, cổ; chỉ bậc cao niên có vị thế trong làng, gần chức danh đứng đầu Ví dụ: Các kỳ mục tề tựu dưới quyền tiên chỉ để bàn việc làng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử, văn hóa về làng xã thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chức danh trong làng xã thời phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử, văn hóa.
- Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong làng xã như "lý trưởng" hay "chánh tổng".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên chỉ của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ địa điểm ("của làng"), động từ ("là"), hoặc tính từ ("quan trọng").





