Thuyền quyên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con gái đẹp.
Ví dụ: Cô ấy là một thuyền quyên của phố cổ.
Nghĩa: Người con gái đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hội làng, ai cũng khen chị ấy là một thuyền quyên.
  • Cô thuyền quyên đội nón lá mỉm cười bên bờ sông.
  • Bức tranh vẽ một thuyền quyên hái hoa trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa sân trường, tà áo dài bay nhẹ, làm cô bạn trông như một thuyền quyên.
  • Trong truyện, nhân vật thuyền quyên xuất hiện khiến chàng trai bối rối.
  • Tấm ảnh chụp lúc hoàng hôn làm bạn ấy hiện lên đúng dáng vẻ thuyền quyên.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy là một thuyền quyên của phố cổ.
  • Ánh đèn khuya rót xuống mái tóc, vẻ thuyền quyên của nàng càng thêm dịu.
  • Giữa ồn ào thành thị, một bóng thuyền quyên đi qua, để lại mùi hương thoảng nhẹ.
  • Anh gọi nàng là thuyền quyên, không phải để ca tụng, mà để nhớ một vẻ đẹp từng cứu anh khỏi những ngày xám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ vẻ đẹp của người phụ nữ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ một cách trang trọng và nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hành chính.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vẻ đẹp khác như "mỹ nhân" hay "giai nhân".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuyền quyên xinh đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, duyên dáng) hoặc động từ (gặp, thấy).
mỹ nhân giai nhân tuyệt sắc kiều nữ ngọc nữ tiên nữ người đẹp hoa khôi hoa hậu á hậu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...