Hoa khôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoa đẹp nhất trong các thứ hoa; thường dùng để chỉ người phụ nữ được coi là đẹp nhất.
Ví dụ:
Người ta gọi cô ấy là hoa khôi của cuộc thi năm nay.
Nghĩa: Hoa đẹp nhất trong các thứ hoa; thường dùng để chỉ người phụ nữ được coi là đẹp nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vườn, bông hồng đỏ là hoa khôi vì nở rực rỡ nhất.
- Trong lớp, bạn Lan được khen là hoa khôi của ngày hội vì rất xinh.
- Hội thi trường chọn một bạn làm hoa khôi vì bạn ấy đẹp và duyên dáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa muôn sắc hoa, đóa mẫu đơn vươn lên như hoa khôi của khu vườn.
- Ở liên hoan, bạn nữ đội mũ lá cười tươi được gọi là hoa khôi của buổi tối.
- Trong album ảnh lớp, có người nổi bật đến mức ai cũng bảo đó là hoa khôi khóa học.
3
Người trưởng thành
- Người ta gọi cô ấy là hoa khôi của cuộc thi năm nay.
- Giữa những khuôn mặt rạng rỡ, vẻ đẹp của cô ấy như hoa khôi, hút mọi ánh nhìn mà không cần ồn ào.
- Trên triền dốc mùa xuân, một đóa đào nở sớm làm hoa khôi của cả thung lũng.
- Trong câu chuyện tuổi trẻ, có người luôn nhớ về một hoa khôi năm ấy như ký ức đẹp khó phai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoa đẹp nhất trong các thứ hoa; thường dùng để chỉ người phụ nữ được coi là đẹp nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xấu nhất kém sắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoa khôi | tôn vinh, trang trọng-văn chương; sắc thái cao nhất, độc tôn Ví dụ: Người ta gọi cô ấy là hoa khôi của cuộc thi năm nay. |
| xấu nhất | trung tính, đối lập mức độ đẹp theo thang bậc Ví dụ: Cô ấy từng bị trêu là người xấu nhất lớp. |
| kém sắc | trung tính-nhẹ, nói giảm về thiếu nhan sắc Ví dụ: Cô tự nhận mình kém sắc giữa dàn thí sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp nổi bật của một người phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, tạp chí về sắc đẹp hoặc các cuộc thi nhan sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp lý tưởng, thường mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp nổi bật của một người phụ nữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vẻ đẹp.
- Thường dùng trong các cuộc thi sắc đẹp hoặc khi miêu tả người phụ nữ nổi bật trong một nhóm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hoa hậu"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ vẻ đẹp của nam giới.
- Để tự nhiên và chính xác, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoa khôi", "hoa khôi của trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, nổi tiếng), động từ (trở thành, được bầu), hoặc lượng từ (một, nhiều).





