Thượng giới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thế giới của thần tiên trên trời; đối lập với hạ giới.
Ví dụ:
Người xưa tin các vị thần ngự ở thượng giới.
Nghĩa: Thế giới của thần tiên trên trời; đối lập với hạ giới.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ tích, nàng tiên bay về thượng giới.
- Ông bụt nói sẽ trở lại thượng giới khi giúp xong.
- Bé tưởng mây trắng là đường lên thượng giới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những vị tiên đàm đạo trên thượng giới, nhìn xuống hạ giới mà mỉm cười.
- Nhà thơ tả ánh trăng như cửa ngõ mở ra thượng giới.
- Trong phim, cầu vồng hiện lên như chiếc cầu nối hạ giới với thượng giới.
3
Người trưởng thành
- Người xưa tin các vị thần ngự ở thượng giới.
- Có lúc, giữa phố đêm, tôi ngước nhìn mây bạc và nghĩ về một thượng giới tĩnh lặng ngoài tầm tay.
- Trong câu chuyện dân gian, lời thề chạm đến thượng giới, ràng buộc cả số phận con người dưới hạ giới.
- Những ước vọng quá đẹp đôi khi thuộc về thượng giới, còn ta vẫn phải học cách bước đi trên mặt đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thế giới của thần tiên trên trời; đối lập với hạ giới.
Từ đồng nghĩa:
thiên giới cõi trời thiên đình
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thượng giới | Văn chương, trang trọng; màu sắc huyền ảo, phạm trù tôn giáo – thần thoại Ví dụ: Người xưa tin các vị thần ngự ở thượng giới. |
| thiên giới | Trung tính, trang trọng; dùng trong văn học – tôn giáo, mức độ tương đương Ví dụ: Truyền thuyết kể các tiên nữ nơi thiên giới xuống trần. |
| cõi trời | Trung tính, hơi khẩu ngữ – văn chương; độ bao quát tương đương Ví dụ: Người xưa tin có cõi trời cai quản nhân gian. |
| thiên đình | Văn chương, gợi hình cơ cấu triều chính của trời; gần nghĩa, thay thế được đa số ngữ cảnh văn học Ví dụ: Ngọc Hoàng ngự tại thiên đình, cai quản vạn vật. |
| hạ giới | Trung tính, cổ – văn chương; cặp đối lập chuẩn mực Ví dụ: Tiên nữ từ thượng giới giáng xuống hạ giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc thần thoại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, và các tác phẩm văn học có yếu tố thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và huyền bí, thường gắn liền với các yếu tố thần thoại.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ra không khí thần thoại hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến tôn giáo, văn hóa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian cao cấp khác như "thiên đường".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thượng giới huyền bí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (huyền bí, cao cả), động từ (tồn tại, cai quản), và các từ chỉ định (này, đó).





