Thượng cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cấp trên.
Ví dụ:
- Tôi phải xin ý kiến thượng cấp trước khi ký văn bản.
Nghĩa: Cấp trên.
1
Học sinh tiểu học
- - Em báo cáo thượng cấp xin phép nghỉ học buổi chiều.
- - Khi có việc khó, cô giáo bảo lớp trưởng trình thượng cấp của nhà trường.
- - Bác bảo vệ nói sẽ chuyển lời nhắn lên thượng cấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Tổ trưởng lập biên bản rồi trình thượng cấp để xin duyệt kế hoạch.
- - Khi có mâu thuẫn, em nên phản ánh đúng quy trình lên thượng cấp của lớp và trường.
- - Câu lạc bộ gửi đề xuất mua dụng cụ cho thượng cấp xét duyệt.
3
Người trưởng thành
- - Tôi phải xin ý kiến thượng cấp trước khi ký văn bản.
- - Trong môi trường công sở, biết lắng nghe thượng cấp không có nghĩa là đánh mất chính kiến.
- - Dự án chỉ được khởi động khi thượng cấp gật đầu, còn chúng tôi phải chuẩn bị mọi phương án.
- - Anh ấy khéo léo bảo vệ nhóm trước thượng cấp, rồi mới góp ý riêng từng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp trên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cấp dưới thuộc cấp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thượng cấp | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính/công sở, ít khẩu ngữ Ví dụ: - Tôi phải xin ý kiến thượng cấp trước khi ký văn bản. |
| cấp trên | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong cơ quan Ví dụ: Tôi sẽ báo cáo với cấp trên. |
| thủ trưởng | trang trọng cũ, hành chính nhà nước; sắc thái quyền uy Ví dụ: Anh ấy xin ý kiến thủ trưởng. |
| sếp | khẩu ngữ, thân mật/không trang trọng; doanh nghiệp, công sở Ví dụ: Tôi phải hỏi sếp trước đã. |
| cấp dưới | trung tính, hành chính; quan hệ tôn ti Ví dụ: Người quản lý cần hỗ trợ cấp dưới. |
| thuộc cấp | trang trọng nhẹ, cơ quan; nhấn mạnh quan hệ lệ thuộc Ví dụ: Anh ấy giao việc cho thuộc cấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "sếp" hoặc "cấp trên".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu hoặc báo cáo chuyên ngành để chỉ người có chức vụ cao hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người có chức vụ cao hơn.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng và trang trọng trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "sếp" hoặc "cấp trên".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cấp trên" trong giao tiếp thông thường.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thượng cấp của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những), tính từ (quan trọng, trực tiếp), và động từ (báo cáo, gặp gỡ).





