Thực từ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ có ý nghĩa từ vựng độc lập và có khả năng làm thành phần câu.
Ví dụ:
Thực từ mang nghĩa đầy đủ và đứng vững trong câu.
Nghĩa: Từ có ý nghĩa từ vựng độc lập và có khả năng làm thành phần câu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chỉ vào từ “bông hoa” và nói: Đây là một thực từ.
- Trong câu “Mẹ nấu cơm”, các từ “mẹ”, “nấu”, “cơm” đều là thực từ.
- Em gạch chân thực từ để hiểu câu rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi phân tích câu, bạn Lan nhận ra danh từ và động từ là những thực từ mang nghĩa rõ ràng.
- Trong bài viết, dùng nhiều thực từ cụ thể giúp câu chữ có sức nặng hơn.
- Thầy bảo, cứ tìm từ nào gọi được sự vật hay hoạt động thì đó thường là thực từ.
3
Người trưởng thành
- Thực từ mang nghĩa đầy đủ và đứng vững trong câu.
- Viết báo cáo, tôi ưu tiên thực từ để thông tin không bị loãng.
- Đọc một đoạn văn dày đặc thực từ, ta thấy ý tưởng nổi lên rõ nét.
- Khi gỡ rối câu văn, việc đầu tiên là nhận diện thực từ rồi mới xét hư từ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ có ý nghĩa từ vựng độc lập và có khả năng làm thành phần câu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực từ | thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng; phạm vi học thuật Ví dụ: Thực từ mang nghĩa đầy đủ và đứng vững trong câu. |
| hư từ | thuật ngữ đối lập trực tiếp; trung tính; học thuật Ví dụ: Hư từ không mang ý nghĩa từ vựng như thực từ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học hoặc giáo trình dạy tiếng Việt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và nghiên cứu ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
- Thích hợp cho văn bản nghiên cứu và giảng dạy.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc ngữ pháp hoặc phân tích ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác như "hư từ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "hư từ" do sự tương đồng về ngữ âm.
- Khác biệt với "hư từ" ở chỗ thực từ có ý nghĩa từ vựng rõ ràng.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh ngôn ngữ học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực từ này", "các thực từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ loại như tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: "một thực từ", "thực từ quan trọng".






Danh sách bình luận