Thực khách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quý tộc thất thế hoặc nhỏ (làm “khách ăn” thường xuyên) một nhà giàu có hào hiệp, thời phong kiến xưa, trong quan hệ với chủ nhà.
Ví dụ: Ông từng làm thực khách trong dinh một phú hộ nổi tiếng.
2.
danh từ
Khách ăn của cửa hàng ăn.
Ví dụ: Quán cần quay vòng bàn nhanh để phục vụ thêm thực khách.
Nghĩa 1: Quý tộc thất thế hoặc nhỏ (làm “khách ăn” thường xuyên) một nhà giàu có hào hiệp, thời phong kiến xưa, trong quan hệ với chủ nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ nghèo làm thực khách ở phủ của ông bá hộ.
  • Mỗi bữa, thực khách ngồi dưới nhà ngang, chờ gia nhân dọn cơm.
  • Chủ nhà quý mến thực khách, cho chỗ ở và sách đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện xưa, nhiều kẻ sĩ sa sút phải làm thực khách cho các nhà quyền quý.
  • Vị thực khách ngày ngày bàn sách lược với chủ nhà, đổi lấy cơm áo.
  • Thân phận thực khách vừa nương nhờ vừa giữ lòng tự trọng của kẻ sĩ.
3
Người trưởng thành
  • Ông từng làm thực khách trong dinh một phú hộ nổi tiếng.
  • Thân phận thực khách là sự mặc cả giữa tài trí và bát cơm ân huệ.
  • Nhiều thực khách dùng chữ nghĩa để trả ơn, rồi âm thầm mang nợ tình thế.
  • Khi thời cuộc xoay chiều, thực khách có khi hóa thành quân sư, cũng có khi bị quên lãng.
Nghĩa 2: Khách ăn của cửa hàng ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Quán phở rất đông thực khách vào buổi sáng.
  • Chị chủ quán mỉm cười chào thực khách.
  • Thực khách gọi món rồi ngồi chờ mang ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán mở nhạc nhẹ để giữ chân thực khách lâu hơn.
  • Nhân viên xin lỗi thực khách khi món ra chậm.
  • Thực khách đánh giá quán bằng vài dòng nhận xét trên mạng.
3
Người trưởng thành
  • Quán cần quay vòng bàn nhanh để phục vụ thêm thực khách.
  • Khi dịch vụ chân thành, thực khách sẵn lòng bỏ qua những thiếu sót nhỏ.
  • Một thực khách tinh ý sẽ nhận ra bếp tôn trọng nguyên liệu như thế nào.
  • Thực khách tìm lại quán cũ không chỉ vì món ăn, mà vì ký ức đọng trên đầu lưỡi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khách hàng tại các nhà hàng, quán ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh xã hội phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về khách hàng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Thường mang sắc thái lịch sự, tôn trọng.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của khách trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng quá mức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khách hàng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "khách" ở chỗ nhấn mạnh vào việc ăn uống.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực khách quen thuộc", "thực khách mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thực khách quen thuộc"), động từ ("đón tiếp thực khách"), hoặc lượng từ ("một số thực khách").
khách khách hàng Thượng Đế người ăn người dùng người mua người tiêu dùng khách vãng lai khách quen khách mời