Thực hư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Sự việc) có hay không, và nếu có, thì có đến mức nào (nói khái quát).
Ví dụ: Tin đồn tăng giá điện, tôi muốn biết thực hư.
Nghĩa: (Sự việc) có hay không, và nếu có, thì có đến mức nào (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể có kho báu trong vườn, nhưng con chưa rõ thực hư.
  • Bạn Lan nói con mèo biết mở cửa, con muốn biết thực hư.
  • Tin trường nghỉ học lan nhanh, ai cũng hỏi thực hư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội rộ tin ca sĩ giải nghệ, mình chờ xác nhận để biết thực hư.
  • Bạn đồn quán mới ngon lắm, tụi mình ghé thử xem thực hư thế nào.
  • Có bài viết nói loại bút này tự tẩy mực, tụi mình cần kiểm tra thực hư.
3
Người trưởng thành
  • Tin đồn tăng giá điện, tôi muốn biết thực hư.
  • Nghe chuyện thăng chức chớ vội mừng, cứ dò thực hư rồi tính.
  • Người ta kể ông ấy giàu lắm, nhưng thực hư đến đâu thì chỉ sổ sách nói rõ.
  • Bài báo gây xôn xao, mà thực hư cuối cùng lại nhỏ hơn lời đồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Sự việc) có hay không, và nếu có, thì có đến mức nào (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thật giả hư thực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thực hư trung tính, khái quát, dùng trong nghị luận/báo chí; sắc thái thăm dò Ví dụ: Tin đồn tăng giá điện, tôi muốn biết thực hư.
thật giả trung tính, khẩu ngữ-báo chí; nhấn đối lập hai khả năng Ví dụ: Chưa rõ thật giả thế nào về tin đồn đó.
hư thực văn chương, hơi trang trọng; đảo cấu trúc, ý vị cổ điển Ví dụ: Chuyện kia hư thực thế nào còn chưa tỏ.
minh bạch trang trọng, mức độ mạnh; trạng thái rõ ràng, không còn nghi vấn Ví dụ: Hồ sơ đã minh bạch, không còn bàn cãi thực hư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn xác minh thông tin hoặc sự việc nghe được.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đặt vấn đề về tính xác thực của thông tin trong các bài viết phân tích hoặc điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ hoặc cần xác minh thông tin.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần kiểm chứng thông tin hoặc sự việc chưa rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao mà không có bằng chứng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thật hoặc giả dối, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi đã có thông tin xác thực rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực hư của câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (xác minh, kiểm tra) hoặc tính từ (rõ ràng, mơ hồ).
thật giả đúng sai phải trái thật giả thực rõ ràng mập mờ